KF Egnatia Rrogozhinë
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AF Elbasani

KF Egnatia Rrogozhinë vs AF Elbasani

Tỷ số chung cuộc: KF Egnatia Rrogozhinë 2-2 AF Elbasani tại Superliga, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Egnatia Rrogozhinë thắng 3, hòa 4, AF Elbasani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 20
Phong độ
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
DDDLW AF Elbasani
  1. 35' 0-1 K. Loukili
  2. 45' A. Xhemajli
  3. HT0-1
  4. 50' 0-2 X. Lajthia
  5. 63' Fernando Medeiros 1-2
  6. 64' F. Ruci A. Kryeziu
  7. 64' S. Bakayoko I. Gruda
  8. 64' D. Adjessa A. Albanese
  9. 65' I. Manellari A. Kasa
  10. 72' A. Aleksi
  11. 72' E. Musta
  12. 76' Fernando Medeiros 2-2
  13. 83' D. Ibraimi X. Lajthia
  14. 83' Ze Gomes Blaise Tsague
  15. 87' S. Bakayoko
  16. 88' A. Fangaj G. Jaime
  17. 88' Jefferson E. Ndreca
  18. 89' S. Olberkis
  19. 90'+1 K. Qose K. Loukili
  20. FT2-2

Đội hình

KF Egnatia Rrogozhinë HLV: Edlir Tetova
  1. 98M. Dajsinani
  2. 19A. Xhemajli
  3. 5A. Poci
  4. 22G. Jaime ▼ 88'
  5. 16E. Ndreca ▼ 88'
  6. 6A. Aleksi
  7. 23A. Kryeziu ▼ 64'
  8. 7Fernando Medeiros
  9. 10A. Albanese ▼ 64'
  10. 77I. Gruda ▼ 64'
  11. 29N. Buric

Dự bị 10

  1. 12D. Afful
  2. D. Adjessa ▲ 64'
  3. 4Z. Aliyev
  4. 9S. Bakayoko ▲ 64'
  5. 11Leo Melo
  6. 17K. Selmani
  7. 18M. Yahaya
  8. 27Jefferson ▲ 88'
  9. 44A. Fangaj ▲ 88'
  10. 88F. Ruci ▲ 64'
AF Elbasani HLV: Ivan Gvozdenovic
  1. 31M. Janacek
  2. 25E. Azemovic
  3. 2S. Olberkis
  4. 29E. Musta
  5. 77B. Lila
  6. 18A. Kasa ▼ 65'
  7. A. Ibrahim
  8. 10K. Loukili ▼ 90'
  9. 14X. Lajthia ▼ 83'
  10. 79I. Diallo
  11. 9Blaise Tsague ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 1K. Totoshi
  2. 8D. Ibraimi ▲ 83'
  3. 11K. Kasa
  4. 20I. Manellari ▲ 65'
  5. 22A. Lleshi
  6. Ze Gomes ▲ 83'
  7. 27F. Bunjaku
  8. 32G. Belloj
  9. 41A. Borici
  10. 42K. Qose ▲ 90'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
56Ghi được53
44Thủng lưới42
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
21Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu