KF Egnatia Rrogozhinë vs AF Elbasani
Tỷ số chung cuộc: KF Egnatia Rrogozhinë 1-2 AF Elbasani tại Superliga, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Egnatia Rrogozhinë thắng 3, hòa 4, AF Elbasani thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 33
- Sân vận động
- Arena Egnatia, Rrogozhinë
- Phong độ
- WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
- DDDLW AF Elbasani
- 26' Z. Aliyev
- 35' S. Ujka
- 43' 0-1 L. Doukouo
- 45'+1 0-2 B. Tsague
- HT0-2
- 46' ▲ D. Wotlai ▼ S. Ujka
- 46' ▲ S. Bakayoko ▼ R. Kasa
- 56' ▲ O. Gava ▼ A. Kasa
- 67' ▲ M. Yahaya ▼ S. Guindo
- 70' Fernando Medeiros
- 73' F. Dulysse
- 73' ▲ X. Lajthia ▼ L. Doukouo
- 74' X. Lajthia
- 78' ▲ Léo Melo ▼ R. Lushkja
- 90'+10 M. Yahaya
- 90'+13 Yellow Card
- 90'+10 ▲ A. Gjoni ▼ K. Qose
- 90'+10 ▲ H. Qaqi ▼ B. Tsague
- 90'+6 Fernando Medeiros11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- M. Dajsinani
- A. Fangaj
- Z. Əliyev
- F. Dulysse
- A. Aleksi
- R. Lushkja ▼ 78'
- Fernando Medeiros
- A. Zejnullai
- S. Ujka ▼ 46'
- S. Guindo ▼ 67'
- R. Kasa ▼ 46'
Dự bị 8
- D. Wotlai ▲ 46'
- S. Bakayoko ▲ 46'
- M. Yahaya ▲ 67'
- Léo Melo ▲ 78'
- K. Kuka
- R. Malota
- Yazan Madani
- A. Duka
- K. Totoshi
- B. Lulaj
- S. Olberkis
- B. Lila
- K. Qose ▼ 90'
- C. Dros
- A. Kasa ▼ 56'
- K. Kasa
- K. Loukili
- B. Tsague ▼ 90'
- L. Doukouo ▼ 73'
Dự bị 9
- O. Gava ▲ 56'
- X. Lajthia ▲ 73'
- A. Gjoni ▲ 90'
- H. Qaqi ▲ 90'
- E. Halili
- G. Belloj
- I. Diallo
- R. Gega
- Zé Gomes
Thống kê
06
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 47 - 30 | +17 | 59 | |
| 2 | 36 | 54 - 39 | +15 | 57 | |
| 3 | 36 | 49 - 41 | +8 | 55 | |
| 4 | 36 | 38 - 33 | +5 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 38 | +2 | 50 | |
| 6 | 36 | 29 - 42 | -13 | 44 | |
| 7 | 36 | 33 - 50 | -17 | 42 | |
| 8 | 36 | 43 - 44 | -1 | 39 | |
| 9 | 36 | 35 - 45 | -10 | 38 | |
| 10 | 36 | 31 - 37 | -6 | 37 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu42
73Ghi được53
48Thủng lưới43
1.4Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai32