Bylis
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
KF Egnatia Rrogozhinë

Bylis vs KF Egnatia Rrogozhinë

Tỷ số chung cuộc: Bylis 2-2 KF Egnatia Rrogozhinë tại Superliga, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bylis thắng 0, hòa 2, KF Egnatia Rrogozhinë thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 21
Sân vận động
Stadiumi Adush Muca, Ballsh
Phong độ
WLDWD Bylis
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
  1. 19' H. Sulovari
  2. 32' O. Adeduro
  3. 45' 0-1 M. Yahaya
  4. HT0-1
  5. 51' A. Pergjoni 1-1
  6. 57' A. Kryeziu
  7. 58' I. Mustapha 2-1
  8. 61' M. Abazaj H. Sulovari
  9. 67' A. Albanese M. Yahaya
  10. 68' D. Adjessa K. Selmani
  11. 68' S. Bakayoko F. Ruci
  12. 73' 2-2 D. Adjessa
  13. 78' R. Abdullahi K. Mouctar
  14. 78' A. Sanogo M. Ayodeji
  15. 86' I. Gruda A. Fangaj
  16. 86' Jefferson G. Jaime
  17. 88' Walisson Nem A. Pergjoni
  18. FT2-2

Đội hình

Bylis HLV: Gentjan Mezani
  1. 25I. C. Gurau
  2. 2R. Negru
  3. 11A. J. Peralta Vernaza
  4. 13F. Perndreca
  5. 16O. Adeduro
  6. 19I. Mustapha
  7. 20M. Ayodeji ▼ 78'
  8. 21H. Sulovari ▼ 61'
  9. 27K. Mouctar ▼ 78'
  10. 44A. Marku
  11. 76A. Pergjoni ▼ 88'

Dự bị 10

  1. 1R. Beqaj
  2. 4P. Marku
  3. 7R. Abdullahi ▲ 78'
  4. 29S. Emini
  5. 8P. Pjeshka
  6. 18E. Hodo
  7. 37F. Charwetey
  8. 77M. Abazaj ▲ 61'
  9. 70A. Sanogo ▲ 78'
  10. 98Walisson Nem ▲ 88'
KF Egnatia Rrogozhinë HLV: Edlir Tetova
  1. 98M. Dajsinani
  2. 5A. Poci
  3. 6A. Aleksi
  4. 7Fernando Medeiros
  5. 17K. Selmani ▼ 68'
  6. 18M. Yahaya ▼ 67'
  7. 22G. Jaime ▼ 86'
  8. 23A. Kryeziu
  9. 29N. Buric
  10. 44A. Fangaj ▼ 86'
  11. 88F. Ruci ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 12D. Afful
  2. D. Adjessa ▲ 68'
  3. 9S. Bakayoko ▲ 68'
  4. 10A. Albanese ▲ 67'
  5. 34M. Januzi
  6. 77I. Gruda ▲ 86'
  7. 27Jefferson ▲ 86'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu45
38Ghi được56
50Thủng lưới44
1.06Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu