KF Egnatia Rrogozhinë
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bylis

KF Egnatia Rrogozhinë vs Bylis

Tỷ số chung cuộc: KF Egnatia Rrogozhinë 2-2 Bylis tại Cup, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Egnatia Rrogozhinë thắng 8, hòa 2, Bylis thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Arena Egnatia, Rrogozhinë
Phong độ
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
WLDWD Bylis
  1. 4' M. Ofori
  2. 24' Z. Aliyev
  3. 24' 0-1 M. Gjata11m
  4. 30' A. Xhemajli
  5. 35' R. Kasa E. Ndreca
  6. 38' O. Kane
  7. 41' A. Xhemajli 1-1
  8. HT1-1
  9. 46' A. Marku M. Ofori
  10. 46' A. Përgjoni M. Ayodeji
  11. 46' Victor da Silva M. Gjata
  12. 49' D. Ilieski
  13. 55' H. Sulovari
  14. 60' K. Mouctar
  15. 64' Fernando Medeiros A. Zejnullai
  16. 64' S. Bakayoko S. Guindo
  17. 64' E. Berko H. Sulovari
  18. 70' F. Perndreca
  19. 71' S. Bakayoko 2-1
  20. 77' Léo Melo D. Wotlai
  21. 77' M. Yahaya S. Ujka
  22. 79' E. Çelaj I. Mustapha
  23. 79' 2-2 O. Kané
  24. 90'+1 E. Celaj
  25. FT2-2

Đội hình

KF Egnatia Rrogozhinë HLV: E. Tetova
  1. M. Dajsinani
  2. E. Ndreca ▼ 35'
  3. A. Fangaj
  4. A. Xhemajli
  5. Z. Əliyev
  6. F. Dulysse
  7. R. Lushkja
  8. A. Zejnullai ▼ 64'
  9. S. Ujka ▼ 77'
  10. D. Wotlai ▼ 77'
  11. S. Guindo ▼ 64'

Dự bị 8

  1. R. Kasa ▲ 35'
  2. Fernando Medeiros ▲ 64'
  3. S. Bakayoko ▲ 64'
  4. Léo Melo ▲ 77'
  5. M. Yahaya ▲ 77'
  6. A. Duka
  7. E. Sota
  8. K. Kuka
Bylis HLV: G. Mezani
  1. Tony
  2. D. Ilieski
  3. F. Përndreca
  4. M. Kodji‎‏
  5. F. Ruçi
  6. H. Sulovari ▼ 64'
  7. M. Ofori ▼ 46'
  8. M. Ayodeji ▼ 46'
  9. O. Kané
  10. M. Gjata ▼ 46'
  11. I. Mustapha ▼ 79'

Dự bị 10

  1. A. Marku ▲ 46'
  2. A. Përgjoni ▲ 46'
  3. Victor da Silva ▲ 46'
  4. E. Berko ▲ 64'
  5. E. Çelaj ▲ 79'
  6. A. Baci
  7. E. Mahmuti
  8. M. Abazaj
  9. M. Diallo
  10. R. Beqaj

Thống kê

02
61

So sánh

52Trận đấu42
73Ghi được46
48Thủng lưới59
1.4Bàn thắng mỗi trận1.1
21Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu