Bylis
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
KF Egnatia Rrogozhinë

Bylis vs KF Egnatia Rrogozhinë

Tỷ số chung cuộc: Bylis 0-2 KF Egnatia Rrogozhinë tại Superliga, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bylis thắng 0, hòa 2, KF Egnatia Rrogozhinë thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 14
Phong độ
WLDWD Bylis
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
  1. 9' A. Aleksi
  2. 18' Yellow Card
  3. 45' Yellow Card
  4. 45' 0-1 A. Zejnullai11m
  5. HT0-1
  6. 46' P. Treni L. Papa
  7. 54' A. Camara M. Ofori
  8. 65' Yellow Card
  9. 71' Yellow Card
  10. 71' M. Gjata E. Berko
  11. 72' Walisson A. Përgjoni
  12. 74' Yellow Card
  13. 79' Yellow Card
  14. 82' M. Yahaya S. Bakayoko
  15. 82' D. Wotlai R. Lushkja
  16. 83' Z. Əliyev A. Fangaj
  17. 85' E. Ndreca
  18. 90'+4 E. Ndreca
  19. 90'+4 E. Ndreca
  20. 90'+6 A. Ahmetaj A. Zejnullai
  21. 90'+9 0-2 S. Ujka
  22. FT0-2

Đội hình

Bylis HLV: N. Dede
  1. K. Hasanbelli
  2. M. Abazaj
  3. Bruno
  4. A. Marku
  5. A. Peralta
  6. H. Sulovari
  7. L. Papa ▼ 46'
  8. M. Ofori ▼ 54'
  9. A. Përgjoni ▼ 72'
  10. M. Ayodeji
  11. E. Berko ▼ 71'

Dự bị 8

  1. P. Treni ▲ 46'
  2. A. Camara ▲ 54'
  3. M. Gjata ▲ 71'
  4. Walisson ▲ 72'
  5. E. Çelaj
  6. E. Mahmuti
  7. R. Beqaj
  8. Wendel
KF Egnatia Rrogozhinë HLV: E. Tetova
  1. I. Dobjani
  2. R. Malota
  3. E. Ndreca
  4. A. Fangaj ▼ 83'
  5. A. Xhemajli
  6. F. Dulysse
  7. A. Aleksi
  8. R. Lushkja ▼ 82'
  9. A. Zejnullai ▼ 90'
  10. S. Ujka
  11. S. Bakayoko ▼ 82'

Dự bị 10

  1. M. Yahaya ▲ 82'
  2. D. Wotlai ▲ 82'
  3. Z. Əliyev ▲ 83'
  4. A. Ahmetaj ▲ 90'
  5. D. Vuthaj
  6. F. Veseli
  7. K. Kuka
  8. L. Doukouo
  9. R. Rama
  10. Yazan Madani

Thống kê

04
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu52
46Ghi được73
59Thủng lưới48
1.1Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu