KF Egnatia Rrogozhinë vs Bylis
Tỷ số chung cuộc: KF Egnatia Rrogozhinë 5-1 Bylis tại Superliga, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Egnatia Rrogozhinë thắng 8, hòa 2, Bylis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 12
- Phong độ
- WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
- WLDWD Bylis
- 6' S. Bakayoko 1-0
- 17' O. Kane
- 25' S. Bakayoko 2-0
- 30' K. Mouctar
- HT2-0
- 46' ▲ A. Poci ▼ E. Sota
- 46' ▲ R. Abdullahi ▼ Walisson Nem
- 46' ▲ A. Sanogo ▼ M. Ayodeji
- 52' S. Bakayoko 3-0
- 56' A. Pergjoni
- 63' ▲ Z. Aliyev ▼ E. Ndreca
- 63' ▲ Leo Melo ▼ F. Ruci
- 63' S. Bakayoko 4-0
- 65' ▲ W. Rooney ▼ F. Perndreca
- 67' 4-1 K. Mouctar
- 75' ▲ K. Selmani ▼ M. Yahaya
- 75' ▲ N. Buric ▼ S. Bakayoko
- 82' A. Sanogo
- 85' K. Selmani
- 87' N. Buric 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 98M. Dajsinani
- 16E. Ndreca ▼ 63'
- 19A. Xhemajli
- 28E. Sota ▼ 46'
- 44A. Fangaj
- 6A. Aleksi
- 18M. Yahaya ▼ 75'
- 88F. Ruci ▼ 63'
- 7Fernando Medeiros
- 9S. Bakayoko ▼ 75'
- 77I. Gruda
Dự bị 10
- 1K. Kuka
- 4Z. Aliyev ▲ 63'
- 5A. Poci ▲ 46'
- 10A. Albanese
- 11Leo Melo ▲ 63'
- 17K. Selmani ▲ 75'
- 23A. Kryeziu
- 29N. Buric ▲ 75'
- 34M. Januzi
- 36D. Duro
- 74J. Vachoux
- 6O. Kane
- 11A. J. Peralta Vernaza
- 13F. Perndreca ▼ 65'
- 16O. Adeduro
- 20M. Ayodeji ▼ 46'
- 27K. Mouctar
- 44A. Marku
- 76A. Pergjoni
- 98Walisson Nem ▼ 46'
- 3Bruno
Dự bị 10
- 1R. Beqaj
- 5M. Moussa Koita
- 7R. Abdullahi ▲ 46'
- 9W. Rooney ▲ 65'
- 15P. Pjeshka
- 19I. Mustapha
- 21H. Sulovari
- 22I. Gjuzi
- 70A. Sanogo ▲ 46'
- 77M. Abazaj
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu36
56Ghi được38
44Thủng lưới50
1.24Bàn thắng mỗi trận1.06
21Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai27