Bylis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Egnatia Rrogozhinë

Bylis vs KF Egnatia Rrogozhinë

Tỷ số chung cuộc: Bylis 0-1 KF Egnatia Rrogozhinë tại Superliga, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bylis thắng 0, hòa 2, KF Egnatia Rrogozhinë thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 3
Sân vận động
Stadiumi Adush Muca, Ballsh
Phong độ
WLDWD Bylis
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
  1. 28' N. Buric
  2. HT0-0
  3. 46' M. Moussa Koita Bruno
  4. 46' A. Camara I. Mustapha
  5. 55' F. Perndreca
  6. 55' A. Kryeziu
  7. 56' 0-1 F. Ruci
  8. 60' Fernando Medeiros A. Kryeziu
  9. 60' Leo Melo A. Albanese
  10. 71' S. Bakayoko N. Buric
  11. 71' M. Yahaya F. Ruci
  12. 75' M. Ofori A. Pergjoni
  13. 75' Indio Oliveira M. Ayodeji
  14. 83' R. Abdullahi K. Mouctar
  15. 84' Leo Melo
  16. 87' Z. Aliyev K. Selmani
  17. 90' S. Bakayoko
  18. 90'+6 Z. Aliyev
  19. FT0-1

Đội hình

Bylis HLV: G. Mezani
  1. 74J. Vachoux
  2. 3Bruno ▼ 46'
  3. 6O. Kane
  4. 13F. Perndreca
  5. 19I. Mustapha ▼ 46'
  6. 20M. Ayodeji ▼ 75'
  7. 27K. Mouctar ▼ 83'
  8. 44A. Marku
  9. 76A. Pergjoni ▼ 75'
  10. 77M. Abazaj
  11. 98Walisson Nem

Dự bị 10

  1. 1R. Beqaj
  2. 5M. Moussa Koita ▲ 46'
  3. 7R. Abdullahi ▲ 83'
  4. 16O. Adeduro
  5. 17A. Camara ▲ 46'
  6. 21H. Sulovari
  7. 22I. Gjuzi
  8. 23M. Ofori ▲ 75'
  9. 29Indio Oliveira ▲ 75'
  10. 41I. Akibu
KF Egnatia Rrogozhinë HLV: Edlir Tetova
  1. 98M. Dajsinani
  2. 32A. Aleksi
  3. 10A. Albanese ▼ 60'
  4. 16E. Ndreca
  5. 17K. Selmani ▼ 87'
  6. 19A. Xhemajli
  7. 22G. Jaime
  8. 6A. Kryeziu ▼ 60'
  9. 28E. Sota
  10. 29N. Buric ▼ 71'
  11. 88F. Ruci ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 1K. Kuka
  2. 4Z. Aliyev ▲ 87'
  3. 5A. Poci
  4. 7Fernando Medeiros ▲ 60'
  5. 9S. Bakayoko ▲ 71'
  6. 11Leo Melo ▲ 60'
  7. 18M. Yahaya ▲ 71'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu45
38Ghi được56
50Thủng lưới44
1.06Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu