KF Egnatia Rrogozhinë
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bylis

KF Egnatia Rrogozhinë vs Bylis

Tỷ số chung cuộc: KF Egnatia Rrogozhinë 2-1 Bylis tại Superliga, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Egnatia Rrogozhinë thắng 8, hòa 2, Bylis thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 23
Sân vận động
Arena Egnatia, Rrogozhinë
Phong độ
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
WLDWD Bylis
  1. 26' E. Berko
  2. 36' A. Fangaj
  3. HT0-0
  4. 56' R. Lushkja 1-0
  5. 59' M. Gjata A. Përgjoni
  6. 60' F. Ruçi H. Sulovari
  7. 74' E. Ndreca 2-0
  8. 75' M. Abazaj A. Marku
  9. 76' Walisson E. Berko
  10. 79' D. Wotlai R. Lushkja
  11. 79' S. Guindo S. Bakayoko
  12. 80' Léo Melo S. Ujka
  13. 83' 2-1 M. Ayodeji
  14. 85' A. Aleksi
  15. 86' A. J. Peralta Vernaza
  16. 87' Z. Əliyev R. Kasa
  17. 89' M. Abazaj
  18. 90'+2 Yellow Card
  19. FT2-1

Đội hình

KF Egnatia Rrogozhinë HLV: E. Tetova
  1. M. Dajsinani
  2. E. Ndreca
  3. A. Fangaj
  4. A. Xhemajli
  5. F. Dulysse
  6. A. Aleksi
  7. R. Lushkja ▼ 79'
  8. A. Zejnullai
  9. S. Ujka ▼ 80'
  10. R. Kasa ▼ 87'
  11. S. Bakayoko ▼ 79'

Dự bị 8

  1. D. Wotlai ▲ 79'
  2. S. Guindo ▲ 79'
  3. Léo Melo ▲ 80'
  4. Z. Əliyev ▲ 87'
  5. A. Duka
  6. K. Kuka
  7. R. Malota
  8. Yazan Madani
Bylis HLV: N. Dede
  1. K. Hasanbelli
  2. D. Ilieski
  3. Bruno
  4. A. Marku ▼ 75'
  5. A. Peralta
  6. H. Sulovari ▼ 60'
  7. A. Përgjoni ▼ 59'
  8. M. Ayodeji
  9. E. Mahmuti
  10. E. Berko ▼ 76'
  11. A. Camara

Dự bị 10

  1. M. Gjata ▲ 59'
  2. F. Ruçi ▲ 60'
  3. M. Abazaj ▲ 75'
  4. Walisson ▲ 76'
  5. A. Baci
  6. F. Përndreca
  7. Igor
  8. L. Papa
  9. O. Kané
  10. R. Beqaj

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu42
73Ghi được46
48Thủng lưới59
1.4Bàn thắng mỗi trận1.1
21Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu