Laci
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
KF Teuta Durrës

Laci vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: Laci 3-0 KF Teuta Durrës tại Superliga, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laci thắng 4, hòa 3, KF Teuta Durrës thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 25
Sân vận động
Stadiumi Laçi, Laç
Phong độ
WLDWL Laci
DDDWW KF Teuta Durrës
  1. 7' Paulo Junior
  2. 19' D. Simeu
  3. 26' Paulo Júnior 1-0
  4. 31' Christian
  5. 42' A. Jazxhi
  6. HT1-0
  7. 55' A. Kurti
  8. 62' A. Traore E. Bullari
  9. 66' William Cordeiro 2-0
  10. 70' E. Vila E. Peposhi
  11. 70' R. Torraj D. Gjinollari
  12. 74' D. Kapllani R. Toma
  13. 84' M. Boçi E. Arifi
  14. 88' William Cordeiro 3-0
  15. 90'+1 D. Bajraktari Paulo Júnior
  16. 90'+1 K. Taleb I. Prodani
  17. 90'+1 O. Myrta William Cordeiro
  18. FT3-0

Đội hình

Laci HLV: F. Moriero
  1. M. Molla
  2. I. Prodani ▼ 90'
  3. S. Opeh
  4. Christian
  5. A. Kurti
  6. Paulo Júnior ▼ 90'
  7. I. Manellari
  8. K. Lleshi
  9. William Cordeiro ▼ 90'
  10. E. Bullari ▼ 62'
  11. L. Tresa

Dự bị 8

  1. A. Traore ▲ 62'
  2. D. Bajraktari ▲ 90'
  3. K. Taleb ▲ 90'
  4. O. Myrta ▲ 90'
  5. I. Dobjani
  6. L. Ballhysa
  7. O. Biba
  8. O. Cena
KF Teuta Durrës HLV: B. Devolli
  1. A. Tafas
  2. A. Kruja
  3. D. Simeu
  4. A. Jazxhi
  5. D. Gjinollari ▼ 70'
  6. M. Lloci
  7. E. Peposhi ▼ 70'
  8. X. Maçolli
  9. E. Arifi ▼ 84'
  10. M. Beshiraj
  11. R. Toma ▼ 74'

Dự bị 10

  1. E. Vila ▲ 70'
  2. R. Torraj ▲ 70'
  3. D. Kapllani ▲ 74'
  4. M. Boçi ▲ 84'
  5. A. Çyrbja
  6. E. Vata
  7. R. Tepshi
  8. S. Hasanbelli
  9. S. Kalaj
  10. T. Mingos

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
35Ghi được29
40Thủng lưới44
0.9Bàn thắng mỗi trận0.78
12Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu