KF Teuta Durrës vs Laci
Tỷ số chung cuộc: KF Teuta Durrës 0-1 Laci tại Superliga, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Teuta Durrës thắng 3, hòa 3, Laci thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadiumi Niko Dovana, Durrës
- Phong độ
- DDDWW KF Teuta Durrës
- WLDWL Laci
- 27' E. Arifi
- HT0-0
- 54' ▲ O. Myrta ▼ A. Kryeziu
- 60' ▲ R. Faust ▼ E. Peposhi
- 66' O. Myrta
- 72' 0-1 William Cordeiro
- 75' ▲ A. Daja ▼ L. Beqja
- 75' ▲ M. Boçi ▼ E. Arifi
- 76' ▲ Christian ▼ I. Prodani
- 83' Christian
- 84' R. Faust
- 85' M. Dajsinani
- 90'+7 ▲ M. Barjamaj ▼ A. Mjaki
- FT0-1
Đội hình
- E. Vata
- B. Kotobelli
- E. Gjini
- A. Jazxhi
- D. Gjinollari
- A. Kruja
- M. Lloci
- L. Beqja ▼ 75'
- E. Peposhi ▼ 60'
- E. Arifi ▼ 75'
- K. Daci
Dự bị 7
- R. Faust ▲ 60'
- A. Daja ▲ 75'
- M. Boçi ▲ 75'
- E. Dema
- E. Syla
- H. Qaqi
- R. Tepshi
- M. Dajsinani
- I. Prodani ▼ 76'
- A. Dajko
- A. Kurti
- Paulo Júnior
- A. Mjaki ▼ 90'
- William Cordeiro
- I. Manellari
- S. Ujka
- A. Kryeziu ▼ 54'
- R. Sobowale
Dự bị 8
- O. Myrta ▲ 54'
- Christian ▲ 76'
- M. Barjamaj ▲ 90'
- E. Kraja
- K. Qato
- L. Tresa
- O. Biba
- S. Bibo
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 38 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 51 - 29 | +22 | 63 | |
| 3 | 36 | 41 - 34 | +7 | 59 | |
| 4 | 36 | 37 - 39 | -2 | 51 | |
| 5 | 36 | 56 - 49 | +7 | 50 | |
| 6 | 36 | 36 - 35 | +1 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 43 | -1 | 47 | |
| 8 | 36 | 37 - 31 | +6 | 46 | |
| 9 | 36 | 29 - 57 | -28 | 32 | |
| 10 | 36 | 31 - 56 | -25 | 27 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
39Ghi được42
36Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.05
18Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai29