Laci

Laci

Albania · Superliga

Laci: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Superliga — điểm: 10, số trận: 8. Trận tiếp theo: KF Skënderbeu vs Laci, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: Laci 1-0 Vora, 24 tháng 10.

Phong độ
LWLLW
HLV
F. Moriero · Từ 2024
Vị trí
5 · Đ: 10 · Tr: 8 →
Sân vận động
Stadiumi Laçi, Laç · 3.000

Lịch thi đấu

18-11
Laci
Shiroka
–
–
22-11
KF Teuta Durrës
Laci
–
–
28-11
KF Vllaznia
Laci
–
–
02-12
Laci
FC Dinamo City
–
–
06-12
KF Egnatia Rrogozhinë
Laci
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
0,9
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
17–3–2
Sân khách
10–4–4
Thắng đậm nhất
8-2

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,3
Hiệp hai
1,1 : 0,6
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 2-110× · 25%
  • 1-05× · 13%
  • 2-04× · 10%
  • 1-13× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 0-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Superliga 8314 8112—
Friendlies Clubs 4202 760—
Cup 1100 820—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 77 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 49 · 9% 12% 9% 1–15 16–30′ · Ghi được 84 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 76 · 15% 13% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 106 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 81 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 109 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 81 · 16% 17% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 119 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 84 · 16% 19% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 144 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 149 · 29% 23% 29% 76–90

Trận có bàn thắng: 477, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu