Laci
6 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
KF Teuta Durrës

Laci vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: Laci 6-1 KF Teuta Durrës tại Superliga, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laci thắng 4, hòa 3, KF Teuta Durrës thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 3
Sân vận động
Stadiumi Laçi, Laç
Phong độ
WLDWL Laci
DDDWW KF Teuta Durrës
  1. 9' R. Sobowale 1-0
  2. 24' S. Ujka 2-0
  3. 37' K. Daci D. Gjinollari
  4. 37' M. Gjata A. Iljazi
  5. HT2-0
  6. 56' William Cordeiro 3-0
  7. 61' M. Barjamaj 4-0
  8. 64' S. Bibo William Cordeiro
  9. 70' E. Arifi
  10. 73' A. Daja E. Arifi
  11. 78' S. Ujka 5-0
  12. 80' O. Myrta R. Sobowale
  13. 84' E. Syla I. Manellari
  14. 84' F. Valteri M. Barjamaj
  15. 84' A. Alla R. Fili
  16. 85' D. Nikqi A. Gjumsi
  17. 88' E. Peposhi
  18. 90' K. Taleb K. Qato
  19. 90'+2 5-1 M. Gjata
  20. 90'+4 O. Myrta 6-1
  21. FT6-1

Đội hình

Laci
  1. M. Dajsinani
  2. A. Kurti
  3. Paulo Júnior
  4. A. Mjaki
  5. William Cordeiro ▼ 64'
  6. I. Manellari ▼ 84'
  7. M. Barjamaj ▼ 84'
  8. S. Ujka
  9. K. Qato ▼ 90'
  10. A. Kryeziu
  11. R. Sobowale ▼ 80'

Dự bị 10

  1. S. Bibo ▲ 64'
  2. O. Myrta ▲ 80'
  3. E. Syla ▲ 84'
  4. F. Valteri ▲ 84'
  5. K. Taleb ▲ 90'
  6. A. Dajko
  7. E. Guci
  8. L. Tresa
  9. O. Biba
  10. O. Cena
KF Teuta Durrës HLV: D. Longo
  1. E. Dema
  2. B. Kotobelli
  3. H. Qaqi
  4. D. Gjinollari ▼ 37'
  5. A. Iljazi ▼ 37'
  6. A. Kruja
  7. L. Beqja
  8. E. Peposhi
  9. E. Arifi ▼ 73'
  10. R. Fili ▼ 84'
  11. A. Gjumsi ▼ 85'

Dự bị 10

  1. K. Daci ▲ 37'
  2. M. Gjata ▲ 37'
  3. A. Daja ▲ 73'
  4. A. Alla ▲ 84'
  5. D. Nikqi ▲ 85'
  6. E. Karabeci
  7. E. Vata
  8. M. Boçi
  9. R. Kurti
  10. A. Damini

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 51 - 38 +13 63
2
FK Partizani Tirana
36 51 - 29 +22 63
3
KF Vllaznia
36 41 - 34 +7 59
4
KF Skënderbeu
36 37 - 39 -2 51
5
Tirana
36 56 - 49 +7 50
6
KF Teuta Durrës
36 36 - 35 +1 50
7
FC Dinamo City
36 42 - 43 -1 47
8
Laci
36 37 - 31 +6 46
9
KF Erzeni Shijak
36 29 - 57 -28 32
10
FK Kukesi
36 31 - 56 -25 27
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
42Ghi được39
36Thủng lưới36
1.05Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu