Laci vs KF Teuta Durrës
Tỷ số chung cuộc: Laci 1-1 KF Teuta Durrës tại Superliga, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laci thắng 4, hòa 3, KF Teuta Durrës thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadiumi Laçi, Laç
- Phong độ
- WLDWL Laci
- DDDWW KF Teuta Durrës
- 24' A. Kryeziu 1-0
- 38' A. Mjaki
- 45' L. Tresa
- HT1-0
- 46' ▲ A. Kurti ▼ A. Mjaki
- 54' A. Cyrbja
- 60' B. Kotobelli
- 65' ▲ D. Gjinollari ▼ A. Çyrbja
- 65' ▲ H. Qaqi ▼ E. Arifi
- 65' ▲ R. Fili ▼ R. Faust
- 70' ▲ A. Daja ▼ A. Kruja
- 80' K. Qato
- 86' ▲ T. Salihu ▼ R. Sobowale
- 86' 1-1 E. Peposhi11m
- 87' ▲ I. Manellari ▼ A. Kryeziu
- 90'+1 K. Daci
- 90'+2 ▲ D. Nikqi ▼ K. Daci
- FT1-1
Đội hình
- M. Dajsinani
- I. Prodani
- A. Dajko
- Paulo Júnior
- A. Mjaki ▼ 46'
- William Cordeiro
- S. Ujka
- K. Qato
- A. Kryeziu ▼ 87'
- L. Tresa
- R. Sobowale ▼ 86'
Dự bị 8
- A. Kurti ▲ 46'
- T. Salihu ▲ 86'
- I. Manellari ▲ 87'
- Christian
- M. Barjamaj
- O. Biba
- O. Myrta
- S. Bibo
- E. Vata
- B. Kotobelli
- E. Gjini
- A. Jazxhi
- A. Kruja ▼ 70'
- A. Çyrbja ▼ 65'
- M. Lloci
- E. Peposhi
- E. Arifi ▼ 65'
- R. Faust ▼ 65'
- K. Daci ▼ 90'
Dự bị 7
- D. Gjinollari ▲ 65'
- H. Qaqi ▲ 65'
- R. Fili ▲ 65'
- A. Daja ▲ 70'
- D. Nikqi ▲ 90'
- E. Dema
- M. Boçi
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 38 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 51 - 29 | +22 | 63 | |
| 3 | 36 | 41 - 34 | +7 | 59 | |
| 4 | 36 | 37 - 39 | -2 | 51 | |
| 5 | 36 | 56 - 49 | +7 | 50 | |
| 6 | 36 | 36 - 35 | +1 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 43 | -1 | 47 | |
| 8 | 36 | 37 - 31 | +6 | 46 | |
| 9 | 36 | 29 - 57 | -28 | 32 | |
| 10 | 36 | 31 - 56 | -25 | 27 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
42Ghi được39
36Thủng lưới36
1.05Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai22