Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy
Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 3-0 Los Angeles Galaxy tại Major League Soccer, 10 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 5, hòa 1, Los Angeles Galaxy thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 24
- Trọng tài
- Pierre-Luc Lauziere, USA
- Phong độ
- WDLWL Vancouver Whitecaps
- DLWLD Los Angeles Galaxy
- 8' Brian White · Thomas Müller 1-0
- 27' ▲ Cheikh Sabaly ▼ Thomas Müller
- HT1-0
- 55' ▲ Marco Reus ▼ Kyogo Furuhashi
- 55' ▲ Erik Thommy ▼ Lucas Agustin·Sanabria Magole
- 55' ▲ Sergi Roberto ▼ Isaiah Parente
- 57' Ryan Gauld 2-0
- 69' ▲ John Nelson ▼ Bernardi Julian Ezequiel Aude
- 72' ▲ Bruno Caicedo ▼ Emmanuel Sabbi
- 72' ▲ Aleksa Cvetkovic ▼ Ryan Gauld
- 74' Justin Haak
- 74' Sergi Roberto
- 87' ▲ Carlos Emiro Garces Torres ▼ Robert Taylor
- 88' ▲ Rayan Elloumi ▼ Brian White
- 88' ▲ Yadaly Diaby ▼ Oliver Love Larraz
- 89' Carlos Emiro Garces Torres
- 90' Bruno Caicedo11m 3-0
- 90'+2 Yadaly Diaby
- FT3-0
Đội hình
- 1Y. Takaoka 7.9
- 18É. Ocampo 7.5
- 2M. Laborda 7.0
- 33T. Blackmon 7.2
- 28T. Johnson 7.5
- 8O. Larraz ▼ 88' 6.4
- 20A. Cubas 6.9
- 25R. Gauld ⚽ ▼ 72' 8.2
- 13T. Müller ⇢ ▼ 27' 7.2
- 11E. Sabbi ▼ 72' 6.7
- 24B. White ⚽ ▼ 88' 7.8
Dự bị 9
- 29M. Gherasimencov
- 3S. Adekugbe
- 32I. Boehmer
- 23A. Cvetković ▲ 72' 6.5
- 77Y. Diaby ▲ 88' 6.8
- 70Rui Modesto
- 14Bruno Steven Caicedo Quiñonez ⚽ 7.6
- 7C. Sabaly ▲ 27' 6.4
- 19R. Elloumi ▲ 88' 6.5
- 12J. Marcinkowski 7.2
- 26Harbor Miller 5.7
- 5J. Glesnes 6.4
- 15J. Haak 6.0
- 3J. Aude 6.2
- 17P. Ruiz 6.5
- 8L. Sanabria 6.1
- 16I. Parente ▼ 55' 6.1
- 21R. Taylor ▼ 87' 5.5
- 7K. Furuhashi ▼ 55' 6.6
- 11H. Lozano 5.9
Dự bị 9
- 14J. Nelson ▲ 69' 5.7
- 1N. Mićović
- 25C. Garcés 5.6
- 76T. Elgersma
- 27E. Thommy ▲ 55' 6.3
- 18M. Reus ▲ 55' 5.8
- 6Sergi Roberto ▲ 55' 5.9
- 4M. Yoshida
- 20C. Rindov
Thống kê
01⚑7
⚑530
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm10
9Trúng đích5
2Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
471Chuyền bóng492
416Chuyền chính xác436
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 50 - 21 | +29 | 54 | |
| 1 | 24 | 53 - 23 | +30 | 46 | |
| 2 | 25 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 2 | 25 | 61 - 46 | +15 | 45 | |
| 3 | 25 | 49 - 42 | +7 | 43 | |
| 3 | 25 | 41 - 31 | +10 | 43 | |
| 4 | 25 | 45 - 36 | +9 | 40 | |
| 4 | 25 | 44 - 36 | +8 | 41 | |
| 5 | 24 | 45 - 35 | +10 | 39 | |
| 5 | 25 | 42 - 35 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 41 - 27 | +14 | 40 | |
| 6 | 25 | 44 - 56 | -12 | 34 | |
| 7 | 25 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 25 | 46 - 39 | +7 | 33 | |
| 8 | 25 | 39 - 33 | +6 | 32 | |
| 8 | 25 | 47 - 47 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 52 - 59 | -7 | 32 | |
| 9 | 25 | 42 - 42 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 10 | 25 | 33 - 48 | -15 | 30 | |
| 11 | 24 | 30 - 37 | -7 | 29 | |
| 11 | 24 | 37 - 39 | -2 | 29 | |
| 12 | 25 | 37 - 43 | -6 | 29 | |
| 12 | 25 | 38 - 46 | -8 | 29 | |
| 13 | 25 | 32 - 44 | -12 | 29 | |
| 13 | 25 | 35 - 42 | -7 | 23 | |
| 14 | 25 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 14 | 23 | 25 - 30 | -5 | 28 | |
| 15 | 25 | 31 - 51 | -20 | 21 | |
| 15 | 24 | 26 - 59 | -33 | 18 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
16Trận đấu12
27Ghi được10
19Thủng lưới18
1.69Bàn thắng mỗi trận0.83
5Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai4