Los Angeles Galaxy
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vancouver Whitecaps

Los Angeles Galaxy vs Vancouver Whitecaps

Tỷ số chung cuộc: Los Angeles Galaxy 3-0 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Los Angeles Galaxy thắng 4, hòa 1, Vancouver Whitecaps thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 20
Phong độ
DLWLD Los Angeles Galaxy
DLWLL Vancouver Whitecaps
  1. 2' Matheus Nascimento 1-0
  2. 18' Matheus Nascimento
  3. 35' Mathías Laborda
  4. HT1-0
  5. 46' J. Nelson M. Laborda
  6. 55' Jayden Nelson
  7. 60' J. Paintsil 2-0
  8. 72' Édier Ocampo
  9. 74' Ranko Veselinović
  10. 77' J. Paintsil11m 3-0
  11. 78' M. Cuevas M. Yamane
  12. 78' J. Nelson J. Aude
  13. 78' L. Sanabria Matheus Nascimento
  14. 78' B. Utvik J. Ngando
  15. 79' N. Pierre D. Rios
  16. 86' Bjorn Utvik
  17. 87' C. Ramirez M. Reus
  18. 90'+2 Jayden Nelson
  19. 90'+2 Jayden Nelson
  20. 90' I. Parente D. Fagundez
  21. 90' D. Kreilach E. Sabbi
  22. 90' J. Castro P. Vite
  23. FT3-0

Đội hình

Los Angeles Galaxy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gregory Dean Vanney
  1. 1N. Micovic 7.3
  2. 2M. Yamane ▼ 78' 6.9
  3. 4M. Yoshida 7.9
  4. 25C. Garces 7.5
  5. 3J. Aude ▼ 78' 7.2
  6. 6E. Cerrillo 7.2
  7. 18M. Reus ▼ 87' 7.6
  8. 7D. Fagundez ▼ 90' 7.2
  9. 11Gabriel Pec 7.3
  10. 9Matheus Nascimento ▼ 78' 7.0
  11. 28J. Paintsil ⚽2 8.6

Dự bị 9

  1. 12J. Marcinkowski
  2. 19M. Cuevas ▲ 78' 6.9
  3. 14J. Nelson ▲ 78' 6.9
  4. 5Zanka
  5. 21T. Lepley
  6. 16I. Parente ▲ 90' 6.5
  7. 8L. Sanabria ▲ 78' 6.5
  8. 22E. Wynder
  9. 17C. Ramirez ▲ 87' 6.7
Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jesper Ingemann Sørensen
  1. 1Y. Takaoka 6.7
  2. 2M. Laborda ▼ 46' 6.5
  3. 4R. Veselinovic 6.3
  4. 33T. Blackmon 6.3
  5. 28T. Johnson 6.7
  6. 45P. Vite ▼ 90' 7.2
  7. 59J. Badwal 6.3
  8. 26J. Ngando ▼ 78' 6.5
  9. 18E. Ocampo 6.2
  10. 14D. Rios ▼ 79' 6.3
  11. 11E. Sabbi ▼ 90' 6.9

Dự bị 8

  1. 30A. Zendejas
  2. 19D. Kreilach ▲ 90' 6.6
  3. 7J. Nelson ▲ 78' 6.5
  4. 32I. Boehmer
  5. 42N. Pierre ▲ 79' 6.3
  6. 15B. Utvik ▲ 78' 6.9
  7. 12B. Halbouni
  8. 44J. Castro ▲ 90' 6.5

Thống kê

016
761
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm5
8Trúng đích1
1Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc7
2Việt vị0
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
-0.07Bàn thắng ngăn chặn-0.07
533Chuyền bóng400
482Chuyền chính xác363
90%Chính xác chuyền91%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

50Trận đấu57
73Ghi được111
87Thủng lưới70
1.46Bàn thắng mỗi trận1.95
5Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn37
37Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu