Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy
Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 4-2 Los Angeles Galaxy tại Major League Soccer, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 5, hòa 1, Los Angeles Galaxy thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 35
- Sân vận động
- BC Place, Vancouver, British Columbia
- Phong độ
- DLWLL Vancouver Whitecaps
- DLWLD Los Angeles Galaxy
- 2' B. White · R. Raposo 1-0
- 9' Chris Mavinga
- 10' R. Gauld 2-0
- 20' Brian White
- 21' Chris Mavinga
- 22' Chris Mavinga
- 22' Chris Mavinga
- 23' Riqui Puig
- 23' R. Gauld11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ S. Berhalter ▼ A. Cubas
- 46' ▲ T. Alfaro ▼ Douglas Costa
- 48' Alessandro Schöpf
- 50' ▲ R. Teibert ▼ P. Vite
- 61' 3-1 G. Brugman · Riqui Puig
- 62' ▲ A. Ahmed ▼ A. Schöpf
- 68' ▲ J. Aude ▼ R. Edwards
- 68' ▲ M. Cuevas ▼ Calegari
- 68' ▲ P. Judd ▼ D. Joveljić
- 74' 3-2 M. Delgado · P. Judd
- 76' ▲ S. Córdova ▼ B. White
- 76' ▲ M. Rodríguez ▼ M. Delgado
- 77' ▲ D. Caicedo ▼ J. Gressel
- 90'+4 S. Córdova 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 18Y. Takaoka 6.3
- 6T. Blackmon 6.6
- 4R. Veselinović 7.0
- 14Luís Martins 7.0
- 20A. Cubas ▼ 46' 6.6
- 19J. Gressel ▼ 77' 6.9
- 8A. Schöpf ▼ 62' 6.9
- 45P. Vite ▼ 50' 6.6
- 27R. Raposo ⇢ 7.2
- 24B. White ⚽ ▼ 76' 7.5
- 25R. Gauld ⚽2 9.3
Dự bị 9
- 16S. Berhalter ▲ 46' 6.6
- 31R. Teibert ▲ 50' 6.2
- 22A. Ahmed ▲ 62' 6.6
- 9S. Córdova ⚽ ▲ 76' 7.6
- 7D. Caicedo ▲ 77' 7.3
- 29S. Becher
- 32I. Boehmer
- 28L. Johnson
- 61M. Campagna
- 1J. Bond 6.0
- 2Calegari ▼ 68' 6.2
- 18K. Leerdam 6.2
- 17C. Mavinga 3.0
- 44R. Edwards ▼ 68' 6.2
- 8M. Delgado ⚽ ▼ 76' 7.0
- 5G. Brugman ⚽ 7.7
- 6Riqui Puig ⇢ 7.0
- 11T. Boyd 6.5
- 9D. Joveljić ▼ 68' 6.3
- 10Douglas Costa ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 93T. Alfaro ▲ 46' 6.9
- 3J. Aude ▲ 68' 6.2
- 19M. Cuevas ▲ 68' 6.3
- 31P. Judd ▲ 68' 7.3
- 20M. Rodríguez ▲ 76' 6.3
- 16Uri Rosell
- 33J. Klinsmann
- 7E. Álvarez
- 37D. Aguirre
Thống kê
01⚑4
⚑731
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm12
9Trúng đích6
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn4
4Phạt góc7
2Việt vị2
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
518Chuyền bóng484
459Chuyền chính xác420
89%Chính xác chuyền87%
3.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 56 | |
| 2 | 34 | 55 - 39 | +16 | 63 | |
| 2 | 34 | 41 - 32 | +9 | 53 | |
| 3 | 34 | 67 - 46 | +21 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 51 | |
| 4 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 50 | -2 | 50 | |
| 6 | 34 | 66 - 53 | +13 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 43 | |
| 8 | 34 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 43 | |
| 9 | 34 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 52 | -16 | 41 | |
| 10 | 34 | 46 - 58 | -12 | 43 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 35 - 39 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 49 - 55 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 45 - 49 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 51 - 67 | -16 | 36 | |
| 14 | 34 | 26 - 54 | -28 | 27 | |
| 14 | 34 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 15 | 34 | 26 - 59 | -33 | 22 |
So sánh
56Trận đấu47
89Ghi được72
80Thủng lưới86
1.59Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai42