Los Angeles Galaxy vs Vancouver Whitecaps
Tỷ số chung cuộc: Los Angeles Galaxy 1-1 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Los Angeles Galaxy thắng 4, hòa 1, Vancouver Whitecaps thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 7
- Sân vận động
- Dignity Health Sports Park, Carson, California
- Phong độ
- DLWLD Los Angeles Galaxy
- DLWLL Vancouver Whitecaps
- 14' 0-1 T. Blackmon · J. Gressel
- 17' Ranko Veselinović
- 24' ▲ J. Klinsmann ▼ J. Bond
- 30' Riqui Puig
- 42' ▲ P. Vite ▼ S. Córdova
- 43' Javain Brown
- 45'+4 K. Leerdam 1-1
- HT1-1
- 61' ▲ A. Schöpf ▼ C. Dájome
- 65' ▲ J. Rodríguez ▼ E. Álvarez
- 70' Ryan Raposo
- 74' ▲ M. Laborda ▼ R. Raposo
- 75' ▲ S. Berhalter ▼ J. Gressel
- 86' Mathías Laborda
- 86' ▲ C. Mavinga ▼ K. Leerdam
- 86' ▲ P. Judd ▼ T. Boyd
- 86' ▲ Uri Rosell ▼ G. Brugman
- 90'+5 Riqui Puig
- 90'+3 Raheem Edwards
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Bond ▼ 24' 6.2
- 18K. Leerdam ⚽ ▼ 86' 7.5
- 24J. Neal 6.3
- 22M. Cáceres 7.0
- 44R. Edwards 7.9
- 5G. Brugman ▼ 86' 7.5
- 7E. Álvarez ▼ 65' 7.2
- 8M. Delgado 7.5
- 6Riqui Puig 7.3
- 11T. Boyd ▼ 86' 6.9
- 9D. Joveljić 6.9
Dự bị 9
- 33J. Klinsmann ▲ 24' 6.9
- 20J. Rodríguez ▲ 65' 6.9
- 17C. Mavinga ▲ 86' 6.7
- 31P. Judd ▲ 86' 6.6
- 16Uri Rosell ▲ 86' 6.5
- 56J. Pérez
- 2Calegari
- 37D. Aguirre
- 15E. Zavaleta
- 18Y. Takaoka 7.3
- 23J. Brown 6.7
- 4R. Veselinović 6.3
- 6T. Blackmon ⚽ 7.9
- 27R. Raposo ▼ 74' 6.3
- 19J. Gressel ⇢ ▼ 75' 7.3
- 20A. Cubas 7.7
- 24B. White 6.7
- 11C. Dájome ▼ 61' 6.3
- 9S. Córdova ▼ 42' 6.7
- 25R. Gauld 7.7
Dự bị 9
- 45P. Vite ▲ 42' 6.5
- 8A. Schöpf ▲ 61' 6.7
- 2M. Laborda ▲ 74' 6.3
- 16S. Berhalter ▲ 75' 6.9
- 31R. Teibert
- 7D. Caicedo
- 1T. Hasal
- 29S. Becher
- 22A. Ahmed
Thống kê
02⚑13
⚑440
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm12
6Trúng đích2
9Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
13Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
552Chuyền bóng402
488Chuyền chính xác333
88%Chính xác chuyền83%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 56 | |
| 2 | 34 | 55 - 39 | +16 | 63 | |
| 2 | 34 | 41 - 32 | +9 | 53 | |
| 3 | 34 | 67 - 46 | +21 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 51 | |
| 4 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 50 | -2 | 50 | |
| 6 | 34 | 66 - 53 | +13 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 43 | |
| 8 | 34 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 43 | |
| 9 | 34 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 52 | -16 | 41 | |
| 10 | 34 | 46 - 58 | -12 | 43 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 35 - 39 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 49 - 55 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 45 - 49 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 51 - 67 | -16 | 36 | |
| 14 | 34 | 26 - 54 | -28 | 27 | |
| 14 | 34 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 15 | 34 | 26 - 59 | -33 | 22 |
So sánh
47Trận đấu56
72Ghi được89
86Thủng lưới80
1.53Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai50