Los Angeles Galaxy
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Vancouver Whitecaps

Los Angeles Galaxy vs Vancouver Whitecaps

Tỷ số chung cuộc: Los Angeles Galaxy 1-2 Vancouver Whitecaps tại Leagues Cup, 31 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Los Angeles Galaxy thắng 4, hòa 1, Vancouver Whitecaps thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Dignity Health Sports Park, Carson, California
Phong độ
WDLWL Los Angeles Galaxy
WWDLW Vancouver Whitecaps
  1. 16' Riqui Puig · Calegari 1-0
  2. 35' K. Yao R. Veselinović
  3. 42' Andrés Cubas
  4. HT1-0
  5. 48' Douglas Costa
  6. 55' P. Vite J. Ngando
  7. 76' R. Edwards J. Aude
  8. 76' M. Rodríguez T. Boyd
  9. 76' L. Johnson A. Schöpf
  10. 76' D. Caicedo S. Córdova
  11. 81' 1-1 Calegariphản lưới
  12. 89' K. Leerdam Uri Rosell
  13. 89' E. Álvarez D. Aguirre
  14. 90'+1 1-2 B. White · R. Gauld
  15. FT1-2

Đội hình

Los Angeles Galaxy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Vanney
  1. 35N. Mićović 6.3
  2. 2Calegari 7.3
  3. 24J. Neal 6.3
  4. 93T. Alfaro 6.6
  5. 3J. Aude ▼ 76' 7.7
  6. 37D. Aguirre ▼ 89' 7.0
  7. 16Uri Rosell ▼ 89' 7.2
  8. 6Riqui Puig 8.9
  9. 11T. Boyd ▼ 76' 6.9
  10. 9D. Joveljić 7.5
  11. 10Douglas Costa 7.9

Dự bị 12

  1. 44R. Edwards ▲ 76' 6.6
  2. 20M. Rodríguez ▲ 76' 6.3
  3. 18K. Leerdam ▲ 89'
  4. 7E. Álvarez ▲ 89'
  5. 15E. Zavaleta
  6. 17C. Mavinga
  7. 1J. Bond
  8. 30G. Vivi
  9. 43A. Saldaña
  10. 33J. Klinsmann
  11. 19M. Cuevas
  12. 31P. Judd
Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Sartini
  1. 32I. Boehmer 7.2
  2. 27R. Raposo 6.7
  3. 6T. Blackmon 7.5
  4. 4R. Veselinović ▼ 35' 6.3
  5. 2M. Laborda 7.2
  6. 26J. Ngando ▼ 55' 7.0
  7. 20A. Cubas 7.2
  8. 8A. Schöpf ▼ 76' 6.9
  9. 9S. Córdova ▼ 76' 6.7
  10. 24B. White 7.3
  11. 25R. Gauld 7.9

Dự bị 11

  1. 12K. Yao ▲ 35' 6.9
  2. 45P. Vite ▲ 55' 7.2
  3. 28L. Johnson ▲ 76' 6.2
  4. 7D. Caicedo ▲ 76' 6.3
  5. 1T. Hasal
  6. 16S. Berhalter
  7. 18Y. Takaoka
  8. 31R. Teibert
  9. 61M. Campagna
  10. 23J. Brown
  11. 29S. Becher

Thống kê

014
510
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm10
3Trúng đích3
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
4Phạt góc5
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
627Chuyền bóng382
554Chuyền chính xác326
88%Chính xác chuyền85%

So sánh

47Trận đấu56
72Ghi được89
86Thủng lưới80
1.53Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu