FC Basel 1893
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Lugano

FC Basel 1893 vs FC Lugano

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 1-1 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 2, hòa 2, FC Lugano thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 25
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Phong độ
WDLLW FC Basel 1893
WWWDW FC Lugano
  1. 15' G. Koutsias K. Behrens
  2. 28' Leo Leroy
  3. 30' B. Traore11m 1-0
  4. 37' Ibrahim Salah
  5. HT1-0
  6. 46' Joao Carbone L. Mai
  7. 48' Dominik Schmid
  8. 56' Damian Kelvin
  9. 61' Xherdan Shaqiri
  10. 63' D. Dos Santos M. Belhadj
  11. 63' H. Mahou R. Steffen
  12. 64' 1-1 G. Koutsias · D. Dos Santos
  13. 66' K. Tsunemoto K. Ruegg
  14. 66' M. Soticek B. Traore
  15. 66' G. Koloto A. Ajeti
  16. 72' Yanis Cimignani
  17. 84' Z. Brault-Guillard Y. Cimignani
  18. 88' M. Cisse D. Schmid
  19. 88' J. Duranville I. Salah
  20. 90'+2 Antonios Papadopoulos
  21. FT1-1

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephan Lichtsteiner
  1. 1M. Hitz 6.5
  2. 27K. Ruegg ▼ 66' 6.7
  3. 3N. Vouilloz 7.0
  4. 43M. Akahomen 6.9
  5. 31D. Schmid ▼ 88' 6.5
  6. 22L. Leroy 7.3
  7. 14A. Bacanin 7.5
  8. 21I. Salah ▼ 88' 7.2
  9. 10X. Shaqiri 6.7
  10. 11B. Traore ▼ 66' 8.2
  11. 23A. Ajeti ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 13M. Salvi
  2. 29M. Cisse ▲ 88'
  3. 6K. Tsunemoto ▲ 66' 6.6
  4. 28D. Kacuri
  5. 8K. Koindredi
  6. 19M. Soticek ▲ 66' 6.6
  7. 17M. Broschinski
  8. 18J. Duranville ▲ 88'
  9. 37G. Koloto ▲ 66' 6.5
FC Lugano Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 7.9
  2. 17L. Mai ▼ 46' 7.0
  3. 4D. Kelvin 6.5
  4. 6A. Papadopoulos 6.9
  5. 46M. Zanotti 6.3
  6. 25U. Bislimi 6.3
  7. 8A. Grgic 7.2
  8. 21Y. Cimignani ▼ 84' 6.5
  9. 11R. Steffen ▼ 63' 6.3
  10. 29M. Belhadj ▼ 63' 6.7
  11. 91K. Behrens ▼ 15' 6.3

Dự bị 9

  1. 16D. von Ballmoos
  2. 2Z. Brault-Guillard ▲ 84' 6.7
  3. 44Joao Carbone ▲ 46' 6.0
  4. 27D. Dos Santos ▲ 63' 7.2
  5. 14A. Kendouci
  6. 18H. Mahou ▲ 63' 6.7
  7. 10M. Bottani
  8. 9G. Koutsias ▲ 15' 7.5
  9. 24E. Pihlstrom

Thống kê

025
130
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm15
3Trúng đích4
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn4
5Phạt góc1
0Việt vị3
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
397Chuyền bóng505
334Chuyền chính xác456
84%Chính xác chuyền90%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

57Trận đấu47
89Ghi được73
85Thủng lưới60
1.56Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu