FC Lugano vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 3-1 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 6, hòa 2, FC Basel 1893 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio di Cornaredo, Lugano
- Phong độ
- WDWWW FC Lugano
- LWDLL FC Basel 1893
- 11' A. Grgic11m 1-0
- 29' Anton Kade
- 31' A. Papadopoulos · R. Steffen 2-0
- 39' Metinho
- HT2-0
- 46' ▲ N. Vouilloz ▼ A. Barisic
- 46' ▲ M. Soticek ▼ K. Tsunemoto
- 46' ▲ A. Ajeti ▼ Kevin
- 55' Anto Grgić
- 56' ▲ M. Belhadj ▼ H. Mahou
- 63' 2-1 A. Ajeti · P. Otele
- 64' ▲ E. Alioski ▼ M. Marques
- 64' ▲ G. Koutsias ▼ K. Behrens
- 67' ▲ K. Koindredi ▼ Metinho
- 79' ▲ E. Pihlstrom ▼ L. Mai
- 80' ▲ A. El Wafi ▼ R. Steffen
- 82' ▲ Kaio Eduardo ▼ L. Leroy
- 87' Georgios Koutsias
- 90'+4 Xherdan Shaqiri
- 90' G. Koutsias · D. Dos Santos 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Saipi 8.0
- 20O. Doumbia 6.2
- 17L. Mai ▼ 79' 7.5
- 6A. Papadopoulos ⚽ 8.2
- 26M. Marques ▼ 64' 6.5
- 11R. Steffen ⇢ ▼ 80' 7.9
- 25U. Bislimi 7.2
- 8A. Grgic ⚽ 7.3
- 18H. Mahou ▼ 56' 6.9
- 27D. Dos Santos ⇢ 7.3
- 91K. Behrens ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 4D. Kelvin
- 7E. Alioski ▲ 64' 6.6
- 9G. Koutsias ⚽ ▲ 64' 7.9
- 10M. Bottani
- 15F. Pseftis
- 22A. El Wafi ▲ 80' 6.9
- 24E. Pihlstrom ▲ 79' 6.9
- 29M. Belhadj ▲ 56' 6.9
- 97A. Duville-Parsemain
- 1M. Hitz 7.5
- 6K. Tsunemoto ▼ 46' 6.0
- 26A. Barisic ▼ 46' 6.2
- 32J. Adjetey 6.5
- 31D. Schmid 5.9
- 5Metinho ▼ 67' 6.2
- 22L. Leroy ▼ 82' 7.0
- 30A. Kade 6.2
- 10X. Shaqiri 6.9
- 7P. Otele ⇢ 7.2
- 9Kevin ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 3N. Vouilloz ▲ 46' 6.5
- 8K. Koindredi ▲ 67' 6.0
- 11B. Traore
- 13M. Salvi
- 19M. Soticek ▲ 46' 6.2
- 23A. Ajeti ⚽ ▲ 46' 7.9
- 29M. Cisse
- 39Junior Ze
- 46Kaio Eduardo ▲ 82' 6.5
Thống kê
02⚑4
⚑630
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm11
7Trúng đích4
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
454Chuyền bóng432
402Chuyền chính xác382
89%Chính xác chuyền88%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu57
73Ghi được89
60Thủng lưới85
1.55Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai48