FC Lugano vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 2-0 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 6, hòa 2, FC Basel 1893 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Comunale di Cornaredo, Lugano
- Phong độ
- WDWWW FC Lugano
- LWDLL FC Basel 1893
- 13' ▲ N. Vouilloz ▼ D. Schmid
- 41' Renato Steffen
- 44' A. Hajdari · R. Steffen 1-0
- HT1-0
- 52' Roman Macek
- 55' Mohamed Dräger
- 55' Dion Kacuri
- 56' ▲ A. Kayombo ▼ M. Malone
- 56' ▲ R. Beney ▼ M. Dräger
- 64' Jean-Kévin Augustin
- 66' Axel Kayombo
- 67' Fabian Frei
- 68' ▲ I. Aliseda ▼ Y. Cimignani
- 68' ▲ Martim Marques ▼ H. Mahou
- 69' R. Steffen 2-0
- 78' ▲ S. Vladi ▼ R. Steffen
- 78' ▲ J. Zé ▼ J. Augustin
- 78' ▲ J. Adjetey ▼ D. Kacuri
- 89' ▲ J. Nkama ▼ R. Macek
- 89' ▲ K. Przybyłko ▼ Ž. Celar
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Saipi 7.9
- 17L. Mai 7.7
- 20O. Doumbia 7.7
- 5A. Hajdari ⚽ 8.3
- 6J. Espinoza 6.6
- 7R. Macek ▼ 89' 7.5
- 14J. Sabbatini 7.2
- 18H. Mahou ▼ 68' 7.3
- 11R. Steffen ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.5
- 21Y. Cimignani ▼ 68' 6.6
- 9Ž. Celar ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 31I. Aliseda ▲ 68' 6.7
- 26Martim Marques ▲ 68' 6.9
- 19S. Vladi ▲ 78' 6.3
- 24J. Nkama ▲ 89'
- 93K. Przybyłko ▲ 89'
- 27B. Babic
- 36J. Reynolds
- 13S. Berbić
- 22A. El Wafi
- 13M. Salvi 6.3
- 27K. Rüegg 6.6
- 20F. Frei 7.2
- 25F. van Breemen 6.7
- 31D. Schmid ▼ 13' 6.6
- 34T. Xhaka 6.9
- 28D. Kacuri ▼ 78' 6.7
- 6M. Dräger ▼ 56' 6.3
- 10J. Augustin ▼ 78' 6.3
- 30A. Kade 6.9
- 11M. Malone ▼ 56' 6.6
Dự bị 9
- 3N. Vouilloz ▲ 13' 6.7
- 38A. Kayombo ▲ 56' 6.5
- 35R. Beney ▲ 56' 6.9
- 39J. Zé ▲ 78' 6.9
- 32J. Adjetey ▲ 78' 6.6
- 51D. Xhemalija
- 33J. Gauto
- 47T. Pfeiffer
- 43M. Akahomen
Thống kê
02⚑9
⚑450
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm10
3Trúng đích4
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
9Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
4Cứu thua1
440Chuyền bóng371
359Chuyền chính xác307
82%Chính xác chuyền83%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
59Trận đấu50
102Ghi được75
82Thủng lưới73
1.73Bàn thắng mỗi trận1.5
22Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn28
64Hiệp hai39