FC Lugano vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 2-2 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 6, hòa 2, FC Basel 1893 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio di Cornaredo, Lugano
- Phong độ
- WDWWW FC Lugano
- LWDLL FC Basel 1893
- 24' 0-1 Kevin Carlos · X. Shaqiri
- 28' Josafat Mendes
- 36' Leo Leroy
- 42' Dominik Schmid
- 45'+2 A. Grgic11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Cissé ▼ D. Schmid
- 53' A. Hajdari · M. Valenzuela 2-1
- 57' Renato Steffen
- 57' ▲ H. Mahou ▼ M. Bottani
- 62' ▲ M. Šotiček ▼ L. Leroy
- 62' ▲ Romário Baró ▼ A. Kade
- 71' ▲ O. Doumbia ▼ A. Grgic
- 71' ▲ G. Koutsias ▼ S. Vladi
- 74' Moussa Cissé
- 79' ▲ B. Fink ▼ Kevin Carlos
- 79' ▲ G. Sigua ▼ J. Mendes
- 84' ▲ Z. Brault-Guillard ▼ M. Zanotti
- 84' ▲ L. Mai ▼ U. Bislimi
- 87' 2-2 X. Shaqiri11m
- 90'+2 Zachary Brault Guillard
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Saipi 7.2
- 46M. Zanotti ▼ 84' 7.9
- 6A. Papadopoulos 6.9
- 5A. Hajdari ⚽ 7.7
- 23M. Valenzuela ⇢ 6.2
- 29H. Mahmoud 7.5
- 8A. Grgic ⚽ ▼ 71' 7.3
- 11R. Steffen 7.3
- 25U. Bislimi ▼ 84' 6.9
- 10M. Bottani ▼ 57' 6.9
- 9S. Vladi ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 18H. Mahou ▲ 57' 7.2
- 20O. Doumbia ▲ 71' 6.3
- 70G. Koutsias ▲ 71' 6.3
- 2Z. Brault-Guillard ▲ 84' 6.3
- 17L. Mai ▲ 84' 6.5
- 58S. Osigwe
- 21Y. Cimignani
- 22A. El Wafi
- 27Daniel Dos Santos
- 1M. Hitz 7.2
- 17J. Mendes ▼ 79' 7.3
- 26A. Barišić 7.5
- 32J. Adjetey 7.2
- 31D. Schmid ▼ 46' 5.9
- 37L. Avdullahu 6.9
- 22L. Leroy ▼ 62' 6.9
- 30A. Kade ▼ 62' 7.2
- 10X. Shaqiri ⚽ ⇢ 8.9
- 11B. Traoré 7.5
- 9Kevin Carlos ⚽ ▼ 79' 6.7
Dự bị 9
- 29M. Cissé ▲ 46' 6.6
- 19M. Šotiček ▲ 62' 6.3
- 8Romário Baró ▲ 62' 6.6
- 14B. Fink ▲ 79' 6.7
- 21G. Sigua ▲ 79' 6.7
- 25F. van Breemen
- 7P. Otele
- 13M. Salvi
- 27K. Rüegg
Thống kê
02⚑6
⚑640
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm22
5Trúng đích5
8Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn8
6Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
400Chuyền bóng381
331Chuyền chính xác307
83%Chính xác chuyền81%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu52
106Ghi được131
98Thủng lưới58
1.68Bàn thắng mỗi trận2.52
13Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn34
58Hiệp hai69