FC Basel 1893
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lugano

FC Basel 1893 vs FC Lugano

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 0-1 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 2, hòa 2, FC Lugano thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 13
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Phong độ
LWDLL FC Basel 1893
DWWWD FC Lugano
  1. 8' Antonios Papadopoulos
  2. 20' Xherdan Shaqiri
  3. 25' Xherdan Shaqiri
  4. 45' Metinho
  5. HT0-0
  6. 46' I. Salah P. Otele
  7. 56' N. Vouilloz K. Ruegg
  8. 56' A. Ajeti M. Broschinski
  9. 62' 0-1 K. Behrens · D. Dos Santos
  10. 66' M. Belhadj H. Mahou
  11. 75' G. Koutsias K. Behrens
  12. 75' C. Cassano D. Dos Santos
  13. 76' M. Soticek B. Traore
  14. 83' Junior Ze A. Barisic
  15. 83' Z. Brault-Guillard M. Zanotti
  16. 83' A. El Wafi Y. Cimignani
  17. 84' Amir Saipi
  18. 86' Ayman El Wafi
  19. 88' Dominik Schmid
  20. FT0-1

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Ludovic Magnin
  1. 1M. Hitz 7.5
  2. 27K. Ruegg ▼ 56' 7.0
  3. 26A. Barisic ▼ 83' 6.9
  4. 24F. Daniliuc 7.3
  5. 31D. Schmid 6.9
  6. 11B. Traore ▼ 76' 6.7
  7. 5Metinho 7.0
  8. 22L. Leroy 7.5
  9. 7P. Otele ▼ 46' 6.6
  10. 10X. Shaqiri 6.7
  11. 17M. Broschinski ▼ 56' 6.3

Dự bị 9

  1. 3N. Vouilloz ▲ 56' 6.6
  2. 13M. Salvi
  3. 14A. Bacanin
  4. 19M. Soticek ▲ 76' 6.7
  5. 21I. Salah ▲ 46' 6.3
  6. 23A. Ajeti ▲ 56' 6.3
  7. 29M. Cisse
  8. 32J. Adjetey
  9. 39Junior Ze ▲ 83' 6.5
FC Lugano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 9.9
  2. 46M. Zanotti ▼ 83' 7.9
  3. 6A. Papadopoulos 6.5
  4. 17L. Mai 7.7
  5. 26M. Marques 6.6
  6. 8A. Grgic 7.3
  7. 25U. Bislimi 6.7
  8. 21Y. Cimignani ▼ 83' 6.6
  9. 27D. Dos Santos ▼ 75' 7.3
  10. 18H. Mahou ▼ 66' 6.9
  11. 91K. Behrens ▼ 75' 7.3

Dự bị 9

  1. 2Z. Brault-Guillard ▲ 83' 6.6
  2. 9G. Koutsias ▲ 75' 6.6
  3. 19C. Cassano ▲ 75' 6.3
  4. 20O. Doumbia
  5. 22A. El Wafi ▲ 83' 6.3
  6. 24E. Pihlstrom
  7. 29M. Belhadj ▲ 66' 6.6
  8. 97A. Duville-Parsemain
  9. 99D. Mina

Thống kê

0110
830
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm20
8Trúng đích3
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn10
10Phạt góc8
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua7
450Chuyền bóng341
379Chuyền chính xác280
84%Chính xác chuyền82%
3.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

57Trận đấu47
89Ghi được73
85Thủng lưới60
1.56Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu