FC Lugano vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 4-0 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 6, hòa 2, FC Basel 1893 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Group · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio di Cornaredo, Lugano
- Phong độ
- DWWWD FC Lugano
- LWDLL FC Basel 1893
- 10' K. Behrens · E. Alioski 1-0
- 27' Kevin Rüegg
- 30' Antonios Papadopoulos
- 30' ▲ M. Soticek ▼ J. Duranville
- 36' K. Behrens · E. Alioski 2-0
- 39' Andrej Bačanin
- HT2-0
- 46' ▲ G. Koutsias ▼ K. Behrens
- 46' ▲ K. Tsunemoto ▼ K. Ruegg
- 52' R. Steffen 3-0
- 56' G. Koutsias 4-0
- 59' ▲ M. Bottani ▼ R. Steffen
- 62' ▲ X. Shaqiri ▼ A. Bacanin
- 62' ▲ G. Koloto ▼ A. Ajeti
- 62' ▲ M. Cisse ▼ I. Salah
- 79' ▲ A. Kendouci ▼ M. Belhadj
- 80' ▲ E. Pihlstrom ▼ Y. Cimignani
- 85' Mattia Zanotti
- 86' ▲ G. Ajdin ▼ U. Bislimi
- FT4-0
Đội hình
- 16D. von Ballmoos 10.0
- 6A. Papadopoulos 6.9
- 17L. Mai 7.6
- 3H. Delcroix 6.9
- 46M. Zanotti 7.3
- 29M. Belhadj ▼ 79' 7.0
- 25U. Bislimi ▼ 86' 7.3
- 21Y. Cimignani ▼ 80' 7.0
- 7E. Alioski ⇢2 7.9
- 11R. Steffen ⚽ ▼ 59' 7.7
- 91K. Behrens ⚽2 ▼ 46' 8.2
Dự bị 9
- 1A. Saipi
- 18H. Mahou
- 23G. Ajdin ▲ 86'
- 4D. Kelvin
- 24E. Pihlstrom ▲ 80' 6.7
- 10M. Bottani ▲ 59' 6.5
- 9G. Koutsias ⚽ ▲ 46' 7.9
- 14A. Kendouci ▲ 79' 6.3
- 44Joao Carbone
- 13M. Salvi 7.0
- 27K. Ruegg ▼ 46' 5.9
- 4B. Omeragic 6.5
- 24F. Daniliuc 6.0
- 31D. Schmid 6.2
- 8K. Koindredi 6.9
- 22L. Leroy 6.2
- 14A. Bacanin ▼ 62' 6.3
- 21I. Salah ▼ 62' 6.3
- 23A. Ajeti ▼ 62' 6.2
- 18J. Duranville ▼ 30' 6.3
Dự bị 9
- 49R. Widmer D’Autilia
- 10X. Shaqiri ▲ 62' 6.6
- 37G. Koloto ▲ 62' 7.2
- 3N. Vouilloz
- 6K. Tsunemoto ▲ 46' 6.6
- 29M. Cisse ▲ 62' 7.2
- 28D. Kacuri
- 19M. Soticek ▲ 30' 6.3
- 40A. Rexhaj
Thống kê
02⚑5
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm14
10Trúng đích6
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
6Cứu thua6
-0.74Bàn thắng ngăn chặn-0.74
450Chuyền bóng387
399Chuyền chính xác344
89%Chính xác chuyền89%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu57
73Ghi được89
60Thủng lưới85
1.55Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai48