FC Lugano vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 2-5 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 6, hòa 2, FC Basel 1893 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio di Cornaredo, Lugano
- Phong độ
- WDWWW FC Lugano
- LWDLL FC Basel 1893
- 2' U. Bislimi · M. Zanotti 1-0
- 4' 1-1 A. Ajeti
- 33' Albian Ajeti
- 42' Albian Ajeti
- 42' Albian Ajeti
- HT1-1
- 48' 1-2 X. Shaqiri · Metinho
- 51' 1-3 X. Shaqiri · D. Schmid
- 54' ▲ Z. Brault-Guillard ▼ L. Mai
- 55' ▲ R. Macek ▼ Y. Cimignani
- 55' ▲ H. Mahou ▼ A. El Wafi
- 57' 1-4 X. Shaqiri · A. Kade
- 59' Renato Steffen
- 60' 1-5 L. Leroy
- 64' Zachary Brault Guillard
- 68' Roman Macek
- 69' A. Grgic11m 2-5
- 71' ▲ J. Mendes ▼ B. Traoré
- 71' ▲ M. Šotiček ▼ P. Otele
- 75' Mattia Zanotti
- 75' ▲ I. Aliseda ▼ A. Grgic
- 79' ▲ S. Vladi ▼ G. Koutsias
- 84' ▲ A. Barišić ▼ A. Kade
- 89' ▲ Kevin Carlos ▼ X. Shaqiri
- 90' ▲ Romário Baró ▼ L. Leroy
- FT2-5
Đội hình
- 58S. Osigwe 5.9
- 17L. Mai ▼ 54' 6.2
- 5A. Hajdari 6.3
- 22A. El Wafi ▼ 55' 6.2
- 46M. Zanotti ⇢ 6.3
- 6A. Papadopoulos 6.3
- 8A. Grgic ⚽ ▼ 75' 7.0
- 21Y. Cimignani ▼ 55' 6.5
- 11R. Steffen 7.5
- 70G. Koutsias ▼ 79' 6.9
- 25U. Bislimi ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 2Z. Brault-Guillard ▲ 54' 6.2
- 7R. Macek ▲ 55' 7.3
- 18H. Mahou ▲ 55' 6.6
- 31I. Aliseda ▲ 75' 6.9
- 9S. Vladi ▲ 79' 6.6
- 15F. Pseftis
- 27Daniel Dos Santos
- 20O. Doumbia
- 98A. Arigoni
- 1M. Hitz 7.2
- 30A. Kade ⇢ ▼ 84' 7.2
- 32J. Adjetey 6.9
- 3N. Vouilloz 6.9
- 31D. Schmid ⇢ 7.0
- 22L. Leroy ⚽ ▼ 90' 7.7
- 5Metinho ⇢ 7.2
- 11B. Traoré ▼ 71' 7.0
- 10X. Shaqiri ⚽3 ▼ 89' 9.6
- 7P. Otele ▼ 71' 6.6
- 23A. Ajeti ⚽ 6.2
Dự bị 9
- 17J. Mendes ▲ 71' 6.5
- 19M. Šotiček ▲ 71' 6.3
- 26A. Barišić ▲ 84' 6.7
- 9Kevin Carlos ▲ 89'
- 8Romário Baró ▲ 90'
- 29M. Cissé
- 13M. Salvi
- 14B. Fink
- 21G. Sigua
Thống kê
03⚑5
⚑321
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm14
7Trúng đích7
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
19Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
492Chuyền bóng246
419Chuyền chính xác176
85%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu52
106Ghi được131
98Thủng lưới58
1.68Bàn thắng mỗi trận2.52
13Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn34
58Hiệp hai69