FC Sion vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 1-1 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 3, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LLWWW FC Sion
- WDLLW FC Basel 1893
- 5' 0-1 A. Ajeti
- 26' I. Chouaref · T. Fayulu 1-1
- 44' Nias Hefti
- 45'+2 Leon Avdullahu
- HT1-1
- 46' ▲ M. Šotiček ▼ A. Ajeti
- 62' ▲ Kevin Carlos ▼ B. Fink
- 67' ▲ C. Souza ▼ T. Bouchlarhem
- 71' ▲ B. Kololli ▼ A. Kade
- 71' ▲ X. Shaqiri ▼ B. Traoré
- 74' ▲ D. Sorgić ▼ D. Djokic
- 74' ▲ T. Berdayes ▼ I. Chouaref
- 75' ▲ F. Frei ▼ D. Schmid
- 81' Kevin Carlos Omoruyi
- 87' Dejan Sorgić
- 89' Leon Avdullahu
- 89' Leon Avdullahu
- FT1-1
Đội hình
- 16T. Fayulu ⇢ 7.6
- 14N. Lavanchy 7.2
- 5N. Sow 6.9
- 2J. Schmied 7.2
- 20N. Hefti 6.2
- 33K. Bua 6.9
- 8Baltazar Costa 6.5
- 88A. Kabacalman 6.9
- 11T. Bouchlarhem ▼ 67' 6.6
- 19D. Djokic ▼ 74' 6.9
- 7I. Chouaref ⚽ ▼ 74' 7.6
Dự bị 9
- 52C. Souza ▲ 67' 6.3
- 9D. Sorgić ▲ 74' 6.6
- 29T. Berdayes ▲ 74' 6.3
- 21L. Chipperfield
- 17J. Kronig
- 4G. Diouf
- 32P. Moulin
- 6Marquinhos Cipriano
- 1H. Lindner
- 1M. Hitz 6.7
- 26A. Barišić 7.7
- 32J. Adjetey 6.9
- 25F. van Breemen 7.9
- 30A. Kade ▼ 71' 7.2
- 37L. Avdullahu 6.7
- 22L. Leroy 6.9
- 31D. Schmid ▼ 75' 7.3
- 14B. Fink ▼ 62' 6.9
- 23A. Ajeti ⚽ ▼ 46' 7.3
- 11B. Traoré ▼ 71' 6.6
Dự bị 9
- 19M. Šotiček ▲ 46' 6.5
- 9Kevin Carlos ▲ 62' 6.3
- 7B. Kololli ▲ 71' 6.9
- 10X. Shaqiri ▲ 71' 6.3
- 20F. Frei ▲ 75' 6.7
- 3N. Vouilloz
- 13M. Salvi
- 4Arnau Comas
- 34T. Xhaka
Thống kê
02⚑3
⚑231
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm10
3Trúng đích6
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn0
3Phạt góc2
0Việt vị3
9Phạm lỗi23
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
390Chuyền bóng545
289Chuyền chính xác465
74%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu52
71Ghi được131
80Thủng lưới58
1.39Bàn thắng mỗi trận2.52
6Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn34
31Hiệp hai69