FC Basel 1893 vs FC Sion
Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 1-2 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 4, hòa 3, FC Sion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 6
- Sân vận động
- St. Jakob-Park, Basel
- Phong độ
- LWDLL FC Basel 1893
- LLLWW FC Sion
- 40' Z. Celar · A. Sow 1-0
- 45'+2 Žan Celar
- 45' Ali Kabacalman
- HT1-0
- 60' ▲ L. Thorell ▼ X. Shaqiri
- 60' ▲ P. Otele ▼ K. Olaigbe
- 61' Moussa Cissé
- 62' Moussa Cissé
- 62' Moussa Cissé
- 66' ▲ F. Surdez ▼ T. Berdayes
- 66' ▲ J. Lukembila ▼ D. Rrudhani
- 67' ▲ R. Nivokazi ▼ F. Sylla
- 76' 1-1 W. Boteli · J. Lukembila
- 79' Ludwig Thorell
- 79' 1-2 W. Boteli
- 84' ▲ L. Chipperfield ▼ W. Boteli
- 85' Noé Sow
- 88' ▲ G. Koloto ▼ Z. Celar
- 89' ▲ N. Vouilloz ▼ B. Omeragic
- 89' ▲ J. Harder ▼ Metinho
- FT1-2
Đội hình
- 13M. Salvi 6.7
- 6K. Tsunemoto 6.7
- 24F. Daniliuc 7.3
- 55A. Victory 6.2
- 29M. Cisse 6.0
- 4B. Omeragic ▼ 89' 6.6
- 5Metinho ▼ 89' 6.6
- 18A. Sow ⇢ 6.9
- 10X. Shaqiri ▼ 60' 6.9
- 11K. Olaigbe ▼ 60' 6.7
- 9Z. Celar ⚽ ▼ 88' 7.5
Dự bị 9
- 49Renato
- 27K. Ruegg
- 3N. Vouilloz ▲ 89'
- 14A. Bacanin
- 8L. Thorell ▲ 60' 6.7
- 44J. Harder ▲ 89'
- 37G. Koloto ▲ 88'
- 7P. Otele ▲ 60' 7.2
- 17A. Malouda
- 1A. Racioppi 6.7
- 14N. Lavanchy 6.3
- 5N. Sow 6.9
- 17J. Kronig 6.9
- 6Marquinhos Cipriano 7.2
- 88A. Kabacalman 7.2
- 29T. Berdayes ▼ 66' 6.6
- 37F. Sylla ▼ 67' 6.9
- 8Baltazar 6.2
- 77D. Rrudhani ▼ 66' 6.9
- 13W. Boteli ⚽2 ▼ 84' 8.0
Dự bị 9
- 12F. Ruberto
- 55L. Villa
- 20N. Hefti
- 10B. Kololli
- 21L. Chipperfield ▲ 84' 6.9
- 33R. Nivokazi ▲ 67' 6.7
- 19F. Surdez ▲ 66' 6.3
- 9J. Lukembila ▲ 66' 6.9
- 22A. Llukes
Thống kê
13⚑4
⚑720
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm19
3Trúng đích6
5Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc7
2Việt vị1
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
499Chuyền bóng495
437Chuyền chính xác429
88%Chính xác chuyền87%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 18 | |
| 2 | 7 | 26 - 14 | +12 | 15 | |
| 3 | 6 | 14 - 11 | +3 | 12 | |
| 4 | 6 | 12 - 11 | +1 | 10 | |
| 5 | 7 | 12 - 12 | 0 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 - 13 | -3 | 9 | |
| 7 | 6 | 11 - 17 | -6 | 7 | |
| 8 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 9 | 7 | 16 - 17 | -1 | 6 | |
| 10 | 7 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 11 | 6 | 9 - 14 | -5 | 5 | |
| 12 | 6 | 4 - 8 | -4 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu15
22Ghi được41
23Thủng lưới26
1.83Bàn thắng mỗi trận2.73
2Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai26