FC Basel 1893
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Sion

FC Basel 1893 vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 0-2 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 4, hòa 3, FC Sion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Group · Vòng 34
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Phong độ
LWDLL FC Basel 1893
LLLWW FC Sion
  1. 24' 0-1 R. Nivokazi · Y. Chouaref
  2. HT0-1
  3. 46' G. Koloto A. Ajeti
  4. 46' N. Vouilloz B. Omeragic
  5. 60' 0-2 J. Lukembila · N. Lavanchy
  6. 61' D. Schmid M. Cisse
  7. 61' M. Soticek K. Koindredi
  8. 65' F. Surdez B. Kololli
  9. 65' T. Berdayes J. Lukembila
  10. 71' M. Broschinski J. Duranville
  11. 72' Moritz Broschinski
  12. 73' Kreshnik Hajrizi
  13. 80' L. Chipperfield Y. Chouaref
  14. 80' W. Boteli R. Nivokazi
  15. 85' N. Sow A. Kabacalman
  16. FT0-2

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matthias Kohler
  1. 1M. Hitz 6.0
  2. 27K. Ruegg 6.3
  3. 4B. Omeragic ▼ 46' 6.6
  4. 24F. Daniliuc 6.9
  5. 29M. Cisse ▼ 61' 6.3
  6. 8K. Koindredi ▼ 61' 6.9
  7. 5Metinho 7.2
  8. 18J. Duranville ▼ 71' 6.3
  9. 14A. Bacanin 6.7
  10. 11B. Traore 6.9
  11. 23A. Ajeti ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 13M. Salvi
  2. 31D. Schmid ▲ 61' 6.6
  3. 17M. Broschinski ▲ 71' 6.2
  4. 25F. van Breemen
  5. 37G. Koloto ▲ 46' 6.3
  6. 3N. Vouilloz ▲ 46' 6.7
  7. 28D. Kacuri
  8. 19M. Soticek ▲ 61' 6.5
  9. 40A. Rexhaj
FC Sion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Didier Tholot
  1. 1A. Racioppi 8.2
  2. 14N. Lavanchy 7.5
  3. 28K. Hajrizi 6.9
  4. 17J. Kronig 7.2
  5. 20N. Hefti 8.2
  6. 88A. Kabacalman ▼ 85' 7.2
  7. 8Baltazar 7.5
  8. 70B. Kololli ▼ 65' 6.9
  9. 39J. Lukembila ▼ 65' 6.6
  10. 7Y. Chouaref ▼ 80' 7.3
  11. 33R. Nivokazi ▼ 80' 7.9

Dự bị 9

  1. 12F. Ruberto
  2. 6Marquinhos Cipriano
  3. 25L. Diack
  4. 19F. Surdez ▲ 65' 6.7
  5. 5N. Sow ▲ 85' 6.6
  6. 77D. Rrudhani
  7. 29T. Berdayes ▲ 65' 6.3
  8. 21L. Chipperfield ▲ 80' 6.7
  9. 13W. Boteli ▲ 80' 6.5

Thống kê

003
610
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm7
3Trúng đích4
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
3Phạt góc6
4Việt vị0
13Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.94Bàn thắng ngăn chặn0.94
441Chuyền bóng469
376Chuyền chính xác397
85%Chính xác chuyền85%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

57Trận đấu47
89Ghi được82
85Thủng lưới56
1.56Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu