FC Basel 1893 vs FC Sion
Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 2-0 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 4, hòa 3, FC Sion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 26
- Sân vận động
- St. Jakob-Park, Basel
- Phong độ
- LWDLL FC Basel 1893
- LLLWW FC Sion
- 1' Leon Avdullahu
- 17' B. Kololliphản lưới 1-0
- 25' X. Shaqiri · P. Otele 2-0
- 29' Philip Otele
- HT2-0
- 58' ▲ D. Sorgić ▼ M. Bouriga
- 58' ▲ T. Bouchlarhem ▼ B. Kololli
- 58' ▲ P. Kasami ▼ A. Miranchuk
- 63' ▲ G. Sigua ▼ X. Shaqiri
- 68' ▲ B. Traoré ▼ P. Otele
- 72' ▲ J. Kronig ▼ P. Kasami
- 72' ▲ L. Chipperfield ▼ I. Chouaref
- 76' ▲ J. Mendes ▼ K. Rüegg
- 77' ▲ Metinho ▼ L. Avdullahu
- 83' Leo Leroy
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Hitz 7.6
- 27K. Rüegg ▼ 76' 6.9
- 26A. Barišić 7.5
- 25F. van Breemen 8.0
- 31D. Schmid 7.3
- 37L. Avdullahu ▼ 77' 7.0
- 22L. Leroy 7.0
- 30A. Kade 7.2
- 10X. Shaqiri ⚽ ▼ 63' 7.9
- 7P. Otele ⇢ ▼ 68' 7.0
- 23A. Ajeti 6.5
Dự bị 9
- 21G. Sigua ▲ 63' 6.9
- 11B. Traoré ▲ 68' 6.9
- 17J. Mendes ▲ 76' 6.3
- 5Metinho ▲ 77' 6.9
- 8Romário Baró
- 14B. Fink
- 13M. Salvi
- 19M. Šotiček
- 32J. Adjetey
- 16T. Fayulu 6.3
- 14N. Lavanchy 6.6
- 5N. Sow 6.7
- 4G. Diouf 7.0
- 93F. Barba 6.9
- 29T. Berdayes 6.5
- 33K. Bua 6.6
- 70B. Kololli ▼ 58' 6.6
- 10A. Miranchuk ▼ 58' 6.9
- 99M. Bouriga ▼ 58' 6.5
- 7I. Chouaref ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 9D. Sorgić ▲ 58' 6.6
- 11T. Bouchlarhem ▲ 58' 6.5
- 22P. Kasami ▲ 58' 6.5
- 17J. Kronig ▲ 72' 6.6
- 21L. Chipperfield ▲ 72' 7.2
- 3R. Ziegler
- 20N. Hefti
- 28K. Hajrizi
- 1H. Lindner
Thống kê
03⚑10
⚑200
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm9
4Trúng đích4
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
10Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
4Cứu thua3
529Chuyền bóng395
449Chuyền chính xác305
85%Chính xác chuyền77%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu51
131Ghi được71
58Thủng lưới80
2.52Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn28
69Hiệp hai31