FC Sion vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 2-0 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 12 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 3, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LLLWW FC Sion
- LWDLL FC Basel 1893
- 3' Kreshnik Hajrizi
- 16' Liam Scott Chipperfield
- 22' ▲ D. Schmid ▼ F. Daniliuc
- 41' Kevin Rüegg
- 41' Y. Chouaref · K. Hajrizi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Salah ▼ J. Duranville
- 46' ▲ D. Kacuri ▼ X. Shaqiri
- 52' ▲ K. Tsunemoto ▼ K. Ruegg
- 54' J. Kronig 2-0
- 65' Baltazar Costa
- 66' Jan Kronig
- 67' ▲ M. Broschinski ▼ A. Bacanin
- 76' ▲ W. Boteli ▼ R. Nivokazi
- 80' ▲ N. Sow ▼ L. Chipperfield
- 87' ▲ B. Kololli ▼ Y. Chouaref
- 88' ▲ F. Surdez ▼ A. Kabacalman
- 88' ▲ J. Lukembila ▼ T. Berdayes
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Racioppi 9.3
- 14N. Lavanchy 7.2
- 28K. Hajrizi ⇢ 7.0
- 17J. Kronig ⚽ 7.9
- 20N. Hefti 7.3
- 88A. Kabacalman ▼ 88' 7.0
- 8Baltazar 8.6
- 29T. Berdayes ▼ 88' 7.0
- 21L. Chipperfield ▼ 80' 6.9
- 7Y. Chouaref ⚽ ▼ 87' 9.0
- 33R. Nivokazi ▼ 76' 6.0
Dự bị 9
- 12F. Ruberto
- 5N. Sow ▲ 80' 6.7
- 6Marquinhos Cipriano
- 13W. Boteli ▲ 76' 6.2
- 19F. Surdez ▲ 88'
- 22A. Llukes
- 25L. Diack
- 39J. Lukembila ▲ 88'
- 70B. Kololli ▲ 87' 6.9
- 1M. Hitz 8.3
- 27K. Ruegg ▼ 52' 6.6
- 24F. Daniliuc ▼ 22' 6.6
- 3N. Vouilloz 6.3
- 29M. Cisse 6.9
- 22L. Leroy 7.9
- 14A. Bacanin ▼ 67' 6.6
- 18J. Duranville ▼ 46' 5.9
- 10X. Shaqiri ▼ 46' 6.3
- 19M. Soticek 7.7
- 37G. Koloto 6.3
Dự bị 9
- 13M. Salvi
- 6K. Tsunemoto ▲ 52' 7.2
- 8K. Koindredi
- 11B. Traore
- 17M. Broschinski ▲ 67' 6.3
- 21I. Salah ▲ 46' 6.5
- 28D. Kacuri ▲ 46' 6.9
- 31D. Schmid ▲ 22' 7.0
- 43M. Akahomen
Thống kê
04⚑6
⚑710
41%Kiểm soát bóng59%
20Dứt điểm15
7Trúng đích5
9Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
6Phạt góc7
0Việt vị2
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
5Cứu thua6
1.00Bàn thắng ngăn chặn1.00
372Chuyền bóng544
309Chuyền chính xác481
83%Chính xác chuyền88%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu57
82Ghi được89
56Thủng lưới85
1.74Bàn thắng mỗi trận1.56
19Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai48