FC Basel 1893 vs FC Lugano
Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 1-2 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 2, hòa 2, FC Lugano thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 2
- Sân vận động
- St. Jakob-Park, Basel
- Phong độ
- WDLLW FC Basel 1893
- WWWDW FC Lugano
- 8' 0-1 I. Aliseda · Z. Brault-Guillard
- HT0-1
- 50' L. Leroy · A. Ajeti 1-1
- 53' Albian Hajdari
- 56' ▲ Y. Cimignani ▼ H. Mahou
- 56' ▲ U. Bislimi ▼ I. Aliseda
- 59' Leo Leroy
- 65' ▲ F. van Breemen ▼ Arnau Comas
- 65' ▲ M. Šotiček ▼ K. Rüegg
- 69' 1-2 K. Przybyłko · Daniel Dos Santos
- 70' ▲ M. Bottani ▼ Daniel Dos Santos
- 70' ▲ R. Macek ▼ H. Mahmoud
- 77' ▲ B. Fink ▼ L. Leroy
- 78' ▲ F. Frei ▼ A. Barišić
- 78' ▲ O. Doumbia ▼ K. Przybyłko
- 82' ▲ R. Beney ▼ B. Traoré
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Hitz 7.0
- 26A. Barišić ▼ 78' 6.3
- 32J. Adjetey 6.7
- 4Arnau Comas ▼ 65' 6.9
- 27K. Rüegg ▼ 65' 7.2
- 37L. Avdullahu 7.3
- 22L. Leroy ⚽ ▼ 77' 7.7
- 31D. Schmid 6.2
- 30A. Kade 7.3
- 23A. Ajeti ⇢ 7.6
- 11B. Traoré ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 25F. van Breemen ▲ 65' 6.7
- 19M. Šotiček ▲ 65' 6.7
- 14B. Fink ▲ 77' 7.0
- 20F. Frei ▲ 78' 6.9
- 35R. Beney ▲ 82' 6.9
- 33J. Gauto
- 3N. Vouilloz
- 13M. Salvi
- 34T. Xhaka
- 1A. Saipi 8.0
- 2Z. Brault-Guillard ⇢ 7.2
- 6A. Papadopoulos 7.5
- 5A. Hajdari 7.3
- 26Martim Marques 6.9
- 29H. Mahmoud ▼ 70' 6.6
- 8A. Grgic 7.0
- 18H. Mahou ▼ 56' 6.3
- 27Daniel Dos Santos ⇢ ▼ 70' 7.3
- 31I. Aliseda ⚽ ▼ 56' 7.6
- 93K. Przybyłko ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 9
- 21Y. Cimignani ▲ 56' 6.3
- 25U. Bislimi ▲ 56' 6.5
- 10M. Bottani ▲ 70' 6.5
- 7R. Macek ▲ 70' 6.9
- 20O. Doumbia ▲ 78' 6.3
- 23M. Valenzuela
- 58S. Osigwe
- 17L. Mai
- 46M. Zanotti
Thống kê
01⚑4
⚑210
41%Kiểm soát bóng59%
22Dứt điểm6
8Trúng đích4
4Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm0
10Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
354Chuyền bóng541
282Chuyền chính xác439
80%Chính xác chuyền81%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu63
131Ghi được106
58Thủng lưới98
2.52Bàn thắng mỗi trận1.68
16Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn35
69Hiệp hai58