Dundee F.C. vs Motherwell F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 1-2 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 2, hòa 1, Motherwell F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- CalForth Construction Arena at Tannadice Park, Dundee
- Phong độ
- LLWLD Dundee F.C.
- LLDWL Motherwell F.C.
- 20' Luca Stephenson
- 23' 0-1 T. Maswanhise · D. Casey
- 34' ▲ S. Blaney ▼ S. ODonnell
- 36' S. Dalby · K. Trapanovski 1-1
- 40' Ewan Wilson
- 45'+3 Shane Blaney
- HT1-1
- 52' Apostolos Stamatelopoulos
- 61' Emmanuel Adegboyega
- 61' ▲ J. van der Sande ▼ K. Trapanovski
- 61' ▲ R. Strain ▼ G. Middleton
- 70' ▲ A. Halliday ▼ T. Sparrow
- 70' ▲ Z. Robinson ▼ A. Stamatelopoulos
- 74' 1-2 T. Maswanhise
- 80' Will Ferry
- 83' ▲ R. Odada ▼ D. Babunski
- 83' ▲ M. Thomson ▼ L. Stephenson
- 85' Marvin Kaleta
- 86' ▲ Jair Tavares ▼ T. Maswanhise
- 86' ▲ J. Koutroumbis ▼ M. Kaleta
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Walton 6.7
- 16E. Adegboyega 5.9
- 31D. Gallagher 6.9
- 4K. Holt 7.0
- 17L. Stephenson ▼ 83' 6.5
- 5V. Ševelj 6.7
- 10D. Babunski ▼ 83' 6.6
- 11W. Ferry 6.3
- 7K. Trapanovski ⇢ ▼ 61' 6.9
- 19S. Dalby ⚽ 7.9
- 15G. Middleton ▼ 61' 6.6
Dự bị 9
- 20J. van der Sande ▲ 61' 6.3
- 2R. Strain ▲ 61' 6.7
- 12R. Odada ▲ 83' 6.7
- 29M. Thomson ▲ 83' 7.0
- 70M. Ubochioma
- 18K. Fotheringham
- 25D. Richards
- 42O. Stirton
- 39S. Constable
- 13A. Oxborough 6.9
- 2S. O'Donnell 6.9
- 5K. Balmer 7.5
- 15D. Casey ⇢ 8.7
- 21M. Kaleta ▼ 86' 6.6
- 38L. Miller 7.2
- 23E. Wilson 7.3
- 3S. Seddon 6.9
- 7T. Sparrow ▼ 70' 6.3
- 14A. Stamatelopoulos ▼ 70' 6.7
- 55T. Maswanhise ⚽2 ▼ 86' 8.9
Dự bị 9
- 20S. Blaney ▲ 34' 6.3
- 11A. Halliday ▲ 70' 6.6
- 9Z. Robinson ▲ 70' 6.3
- 90Jair Tavares ▲ 86' 6.5
- 22J. Koutroumbis ▲ 86' 6.3
- 24M. Ebiye
- 1K. Hegyi
- 43J. Gillies
- 6D. Zdravkovski
Thống kê
03⚑11
⚑340
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
11Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
1Cứu thua3
428Chuyền bóng312
329Chuyền chính xác222
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu49
63Ghi được65
64Thủng lưới74
1.31Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai29