Motherwell F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dundee F.C.

Motherwell F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 2-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 6, hòa 1, Dundee F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 10
Sân vận động
Fir Park, Motherwell
Phong độ
LLDWL Motherwell F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 32' Krisztián Keresztes
  2. 37' Craig Sibbald
  3. 38' E. Longelo S. O'Donnell
  4. 42' T. Maswanhise · E. Longelo 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' P. Camara J. Eskesen
  7. 46' D. Naamo C. Sibbald
  8. 63' Callum Hendry
  9. 64' L. Gordon S. Welsh
  10. 64' I. Said R. Charles-Cook
  11. 65' A. Stamatelopoulos C. Hendry
  12. 65' K. Trapanovski N. Moller
  13. 65' I. Dolcek A. Fatah
  14. 77' E. Watt · A. Stamatelopoulos 2-0
  15. 82' T. Sparrow T. Maswanhise
  16. FT2-0

Đội hình

Motherwell F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Berthel Askou
  1. 13C. Ward
  2. 2S. O'Donnell▼ 38'
  3. 16P. McGinn
  4. 57S. Welsh▼ 64'
  5. 22J. Koutroumbis
  6. 12L. Fadinger
  7. 20E. Watt
  8. 18T. Maswanhise▼ 82'
  9. 8C. Slattery
  10. 77R. Charles-Cook▼ 64'
  11. 66C. Hendry▼ 65'

Dự bị 9

  1. 1Matty Connelly
  2. 4L. Gordon▲ 64'
  3. 7T. Sparrow▲ 82'
  4. 9A. Stamatelopoulos▲ 65'
  5. 11A. Halliday
  6. 21E. Just
  7. 25O. Priestman
  8. 45E. Longelo▲ 38'
  9. 90I. Said▲ 64'
Dundee F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: James Michael Goodwin
  1. 1Y. Kucherenko
  2. 21L. Stephenson
  3. 3B. Esselink
  4. 23K. Keresztes
  5. 11W. Ferry
  6. 10J. Eskesen▼ 46'
  7. 5V. Sevelj
  8. 14C. Sibbald▼ 46'
  9. 17A. Fatah▼ 65'
  10. 77N. Moller▼ 65'
  11. 9Z. Sapsford

Dự bị 9

  1. 25D. Richards
  2. 4I. Iovu
  3. 7K. Trapanovski▲ 65'
  4. 8P. Camara▲ 46'
  5. 19I. Dolcek▲ 65'
  6. 22D. Naamo▲ 46'
  7. 34O. Stirton
  8. 37S. Cleall-Harding
  9. 44C. Beattie

Thống kê

014
220
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm9
5Trúng đích1
3Chệch đích4
2Bị chặn4
4Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
506Chuyền bóng328
81%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu44
72Ghi được56
47Thủng lưới66
1.5Bàn thắng mỗi trận1.27
23Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu