Motherwell F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Dundee F.C.

Motherwell F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 1-2 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 7, hòa 1, Dundee F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 32
Sân vận động
Fir Park, Motherwell
Trọng tài
Nick Walsh, Scotland
Phong độ
LLDWL Motherwell F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 22' K. van Veen 1-0
  2. 28' Ilmari Niskanen
  3. 45'+1 Calum Butcher
  4. HT1-0
  5. 63' 1-1 I. Niskanen · I. Harkes
  6. 66' R. MacLeod K. Freeman
  7. 69' Liam Kelly
  8. 71' H. Paton D. Cornelius
  9. 71' J. Aitchison M. Mandron
  10. 71' 1-2 J. McGrath11m
  11. 84' Dan Casey
  12. 85' S. McKinstry J. Furlong
  13. 88' Loick Ayina
  14. 90'+8 Mark Birighitti
  15. 90'+7 Steven Fletcher
  16. FT1-2

Đội hình

Motherwell F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Kettlewell
  1. 1L. Kelly 6.2
  2. 16P. McGinn 7.2
  3. 66C. Butcher 6.3
  4. 52D. Casey 6.6
  5. 22M. Johnston 7.3
  6. 27S. Goss 6.9
  7. 18D. Cornelius ▼ 71' 6.3
  8. 24J. Furlong ▼ 85' 7.0
  9. 7B. Spittal 7.3
  10. 9K. van Veen 7.6
  11. 21M. Mandron ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 53H. Paton ▲ 71' 6.6
  2. 15J. Aitchison ▲ 71' 6.2
  3. 17S. McKinstry ▲ 85' 6.9
  4. 5B. Mugabi
  5. 2S. O'Donnell
  6. 20S. Blaney
  7. 13A. Oxborough
  8. 8C. Slattery
  9. 4R. Lamie
Dundee F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Goodwin
  1. 1M. Birighitti 7.9
  2. 22K. Freeman ▼ 66' 6.5
  3. 27L. Ayina 6.2
  4. 4C. Mulgrew 7.3
  5. 3S. McMann 6.5
  6. 14C. Sibbald 7.7
  7. 7I. Niskanen 6.9
  8. 23I. Harkes 7.2
  9. 18J. McGrath 7.5
  10. 16A. Behich 6.6
  11. 9S. Fletcher 7.3

Dự bị 9

  1. 44R. MacLeod ▲ 66' 6.5
  2. 25K. Fotheringham
  3. 28M. Anim Cudjoe
  4. 20S. Anaku
  5. 31J. Newman
  6. 39M. Thomson
  7. 6R. Graham
  8. 12R. Edwards
  9. 10A. Djoum

Thống kê

036
640
45%Kiểm soát bóng55%
22Dứt điểm10
8Trúng đích6
7Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
6Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
3Cứu thua7
346Chuyền bóng421
261Chuyền chính xác321
75%Chính xác chuyền76%

So sánh

47Trận đấu47
66Ghi được48
66Thủng lưới87
1.4Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu