Dundee F.C. vs Motherwell F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-0 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 1, hòa 1, Motherwell F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 17
- Sân vận động
- Tannadice Park, Dundee
- Phong độ
- LLWLD Dundee F.C.
- LLDWL Motherwell F.C.
- 18' ▲ L. Gordon ▼ S. Welsh
- 34' Tawanda Maswanhise
- HT0-0
- 46' Luca Stephenson
- 65' ▲ N. Moller ▼ M. Watters
- 67' Will Ferry
- 72' ▲ I. Dolcek ▼ Z. Sapsford
- 72' ▲ A. Stamatelopoulos ▼ C. Hendry
- 72' ▲ E. Longelo ▼ J. Koutroumbis
- 72' ▲ I. Said ▼ T. Maswanhise
- 75' Callum Slattery
- 83' ▲ V. Sevelj ▼ C. Sibbald
- 85' Elliot Watt
- 87' ▲ R. Charles-Cook ▼ C. Slattery
- 90' Vicko Ševelj
- FT0-0
Đội hình
- 25D. Richards
- 4I. Iovu
- 3B. Esselink
- 6R. Graham
- 2R. Strain
- 21L. Stephenson
- 14C. Sibbald▼ 83'
- 11W. Ferry
- 9Z. Sapsford▼ 72'
- 36M. Watters▼ 65'
- 17A. Fatah
Dự bị 9
- 31R. Adams
- 5V. Sevelj▲ 83'
- 7K. Trapanovski
- 10J. Eskesen
- 19I. Dolcek▲ 72'
- 34O. Stirton
- 37S. Cleall-Harding
- 44C. Beattie
- 77N. Moller▲ 65'
- 13C. Ward
- 2S. O'Donnell
- 16P. McGinn
- 57S. Welsh▼ 18'
- 22J. Koutroumbis▼ 72'
- 20E. Watt
- 12L. Fadinger
- 18T. Maswanhise▼ 72'
- 21E. Just
- 8C. Slattery▼ 87'
- 66C. Hendry▼ 72'
Dự bị 9
- 31Matty Connelly
- 4L. Gordon▲ 18'
- 7T. Sparrow
- 9A. Stamatelopoulos▲ 72'
- 25O. Priestman
- 28L. Ross
- 45E. Longelo▲ 72'
- 77R. Charles-Cook▲ 87'
- 90I. Said▲ 72'
Thống kê
03⚑1
⚑430
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm13
1Trúng đích3
5Chệch đích8
3Bị chặn2
1Phạt góc4
3Việt vị1
19Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
262Chuyền bóng585
62%Chính xác chuyền80%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu48
56Ghi được72
66Thủng lưới47
1.27Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai41