Motherwell F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 3-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 6, hòa 1, Dundee F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Fir Park, Motherwell
- Phong độ
- LLDWL Motherwell F.C.
- LLWLD Dundee F.C.
- 14' Emmanuel Agyei
- 19' S. Palmer-Houlden · T. Sparrow 1-0
- 20' ▲ D. Tait ▼ A. Yoro
- 35' Sebastian Palmer-Houlden
- HT1-0
- 46' ▲ J. Girdwood-Reich ▼ J. Knight-Lebel
- 46' ▲ J. Randall ▼ M. Merghem
- 57' ▲ N. Farrugia ▼ D. Bennie
- 58' ▲ L. Rose ▼ Z. Sapsford
- 59' ▲ D. Levitt ▼ L. Fadinger
- 59' ▲ E. Bjorgolfsson ▼ S. Palmer-Houlden
- 64' ▲ K. Ciubotaru ▼ W. Ferry
- 65' A. Lowry · T. Maswanhise 2-0
- 67' D. Levitt · T. Maswanhise 3-0
- 68' ▲ S. O'Donnell ▼ T. Sparrow
- 68' ▲ W. Vogt ▼ A. Lowry
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Paulsen
- 7T. Sparrow▼ 68'
- 4J. Knight-Lebel▼ 46'
- 5M. Moormann
- 45E. Longelo
- 8L. Fadinger▼ 59'
- 71J. Hodge
- 18T. Maswanhise
- 11A. Lowry▼ 68'
- 13J. Kanga
- 47S. Palmer-Houlden▼ 59'
Dự bị 9
- 21Matty Connelly
- 20D. Williams
- 2S. O'Donnell▲ 68'
- 3J. Girdwood-Reich▲ 46'
- 17R. Charles-Cook
- 63D. Levitt▲ 59'
- 19I. Said
- 77W. Vogt▲ 68'
- 15E. Bjorgolfsson▲ 59'
- 1J. Walton
- 23J. Rawlins
- 3B. Esselink
- 18M. Forbes
- 11W. Ferry▼ 64'
- 8P. Camara
- 12E. Agyei
- 26A. Yoro▼ 20'
- 7M. Merghem▼ 46'
- 9Z. Sapsford▼ 58'
- 77D. Bennie▼ 57'
Dự bị 9
- 30J. Amissah
- 4I. Iovu
- 22D. Naamo
- 19K. Ciubotaru▲ 64'
- 16L. Cameron
- 10D. Tait▲ 20'
- 20N. Farrugia▲ 57'
- 21J. Randall▲ 46'
- 15L. Rose▲ 58'
Thống kê
01⚑9
⚑301
71%Kiểm soát bóng29%
25Dứt điểm5
8Trúng đích1
8Chệch đích2
9Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
754Chuyền bóng295
93%Chính xác chuyền80%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 15 | |
| 2 | 5 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 6 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 7 | 5 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 10 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 11 | 5 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 12 | 5 | 4 - 14 | -10 | 1 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu12
21Ghi được16
22Thủng lưới19
1.5Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai10