Motherwell F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dundee F.C.

Motherwell F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 2-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 6, hòa 1, Dundee F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 29
Sân vận động
Fir Park, Motherwell
Phong độ
LLDWL Motherwell F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 13' Neil Farrugia
  2. 34' Tawanda Maswanhise
  3. 36' Vicko Ševelj
  4. 37' T. Maswanhise11m 1-0
  5. 45'+1 Iurie Iovu
  6. HT1-0
  7. 46' T. Maswanhise · E. Watt 2-0
  8. 57' Ibrahim Said
  9. 61' K. Trapanovski P. Camara
  10. 61' E. Agyei M. Watters
  11. 61' Z. Sapsford J. Eskesen
  12. 61' A. Fatah N. Farrugia
  13. 63' Lukas Fadinger
  14. 72' O. Priestman L. Fadinger
  15. 72' E. Bjorgolfsson I. Said
  16. 82' R. Charles-Cook C. Slattery
  17. 82' T. Sparrow E. Longelo
  18. 90'+1 L. Ross S. O'Donnell
  19. FT2-0

Đội hình

Motherwell F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jens Askou
  1. 13C. Ward
  2. 2S. O'Donnell▼ 90'
  3. 16P. McGinn
  4. 57S. Welsh
  5. 45E. Longelo▼ 82'
  6. 12L. Fadinger▼ 72'
  7. 20E. Watt
  8. 8C. Slattery▼ 82'
  9. 90I. Said▼ 72'
  10. 18T. Maswanhise
  11. 21E. Just

Dự bị 9

  1. 31Matty Connelly
  2. 77R. Charles-Cook▲ 82'
  3. 25O. Priestman▲ 72'
  4. 28L. Ross▲ 90'
  5. 7T. Sparrow▲ 82'
  6. 6J. McGhee
  7. 4L. Gordon
  8. 19S. Nicholson
  9. 15E. Bjorgolfsson▲ 72'
Dundee F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Jim Goodwin
  1. 1A. Maynard-Brewer
  2. 4I. Iovu
  3. 5V. Sevelj
  4. 23K. Keresztes
  5. 2R. Strain
  6. 21L. Stephenson
  7. 8P. Camara▼ 61'
  8. 10J. Eskesen▼ 61'
  9. 22D. Naamo
  10. 20N. Farrugia▼ 61'
  11. 36M. Watters▼ 61'

Dự bị 9

  1. 25D. Richards
  2. 7K. Trapanovski▲ 61'
  3. 6R. Graham
  4. 12E. Agyei▲ 61'
  5. 9Z. Sapsford▲ 61'
  6. 11W. Ferry
  7. 19I. Dolcek
  8. 17A. Fatah▲ 61'
  9. 37S. Cleall-Harding

Thống kê

025
330
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm7
5Trúng đích3
6Chệch đích2
5Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
527Chuyền bóng321
84%Chính xác chuyền71%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu44
72Ghi được56
47Thủng lưới66
1.5Bàn thắng mỗi trận1.27
23Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu