Motherwell F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 3-2 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 7, hòa 1, Dundee F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Fir Park, Motherwell
- Trọng tài
- Steven McLean, Scotland
- Phong độ
- LLDWL Motherwell F.C.
- LLWLD Dundee F.C.
- 5' K. van Veen · S. Goss 1-0
- 29' Steven Fletcher
- 31' 1-1 J. McGrath11m
- HT1-1
- 49' 1-2 S. Fletcher · P. Pawlett
- 52' Lennon Miller
- 56' Shane Blaney
- 64' ▲ C. Slattery ▼ L. Miller
- 65' ▲ J. Obika ▼ M. Mandron
- 65' ▲ M. Johnston ▼ S. ODonnell
- 65' ▲ M. Anim Cudjoe ▼ G. Middleton
- 65' ▲ K. Fotheringham ▼ D. Levitt
- 69' B. Spittal · K. van Veen 2-2
- 71' ▲ R. MacLeod ▼ P. Pawlett
- 82' M. Johnston · J. Furlong 3-2
- 86' ▲ M. Thomson ▼ S. Fletcher
- 90'+2 ▲ D. Cornelius ▼ B. Spittal
- FT3-2
Đội hình
- 1L. Kelly 7.0
- 16P. McGinn 7.2
- 5B. Mugabi 6.5
- 20S. Blaney 6.2
- 2S. O'Donnell 6.7
- 27S. Goss ⇢ 7.5
- 38L. Miller ▼ 64' 6.2
- 24J. Furlong ⇢ 7.6
- 7B. Spittal ⚽ ▼ 90' 7.9
- 21M. Mandron ▼ 65' 6.3
- 9K. van Veen ⚽ ⇢ 8.6
Dự bị 9
- 8C. Slattery ▲ 64' 6.2
- 99J. Obika ▲ 65' 6.9
- 22M. Johnston ⚽ ▲ 65' 7.2
- 18D. Cornelius ▲ 90'
- 17S. McKinstry
- 15J. Aitchison
- 26R. Tierney
- 49M. Ferrie
- 13A. Oxborough
- 31J. Newman 6.6
- 22K. Freeman 6.2
- 27L. Ayina 6.3
- 6R. Graham 6.9
- 16A. Behich 6.0
- 14C. Sibbald 6.9
- 19D. Levitt ▼ 65' 6.9
- 15G. Middleton ▼ 65' 6.9
- 18J. McGrath ⚽ 7.6
- 8P. Pawlett ⇢ ▼ 71' 6.6
- 9S. Fletcher ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 9
- 28M. Anim Cudjoe ▲ 65' 6.2
- 25K. Fotheringham ▲ 65' 6.5
- 44R. MacLeod ▲ 71' 6.5
- 39M. Thomson ▲ 86'
- 23I. Harkes
- 7I. Niskanen
- 4C. Mulgrew
- 1M. Birighitti
- 3S. McMann
Thống kê
02⚑9
⚑000
42%Kiểm soát bóng58%
22Dứt điểm10
6Trúng đích7
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
9Phạt góc0
1Việt vị0
17Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
340Chuyền bóng499
259Chuyền chính xác420
76%Chính xác chuyền84%
So sánh
47Trận đấu47
66Ghi được48
66Thủng lưới87
1.4Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai25