Rangers F.C. vs St Mirren F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rangers F.C. 2-1 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers F.C. thắng 6, hòa 2, St Mirren F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Ibrox Stadium, Glasgow
- Phong độ
- WLWWW Rangers F.C.
- WLDWL St Mirren F.C.
- 2' Hamza Igamane
- 13' M. Diomande 1-0
- 26' 1-1 A. Gogić · M. O'Hara
- HT1-1
- 46' ▲ C. Dessers ▼ H. Igamane
- 52' Killian Phillips
- 57' Mark O'Hara
- 61' ▲ J. Tavernier ▼ R. Pröpper
- 62' ▲ C. McMenamin ▼ J. Scott
- 63' Nicolas Raskin
- 68' ▲ R. Idowu ▼ G. Kiltie
- 69' V. Černý 2-1
- 79' ▲ C. Boyd-Munce ▼ M. OHara
- 79' ▲ M. Mandron ▼ E. Bwomono
- 85' ▲ D. Sterling ▼ C. Barron
- 89' ▲ R. McCausland ▼ V. Černý
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Butland 7.0
- 24N. Kasanwirjo 7.2
- 27L. Balogun 7.3
- 4R. Pröpper ▼ 61' 6.6
- 22Jefté 6.9
- 8C. Barron ▼ 85' 6.6
- 43N. Raskin 7.5
- 18V. Černý ⚽ ▼ 89' 7.9
- 10M. Diomande ⚽ 7.6
- 14N. Bajrami 7.2
- 29H. Igamane ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 9C. Dessers ▲ 46' 7.5
- 2J. Tavernier ▲ 61' 6.7
- 21D. Sterling ▲ 85' 6.9
- 45R. McCausland ▲ 89' 6.3
- 20K. Dowell
- 50Z. Lovelace
- 31L. Kelly
- 47R. Fraser
- 48C. McKinnon
- 1E. Balcombe 7.3
- 22M. Fraser 6.9
- 13A. Gogić ⚽ 7.7
- 18C. Dunne 7.3
- 42E. Bwomono ▼ 79' 6.2
- 88K. Phillips 7.2
- 6M. O'Hara ⇢ 7.2
- 3S. Tanser 6.9
- 14J. Scott ▼ 62' 6.7
- 20T. Olusanya 6.3
- 11G. Kiltie ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 10C. McMenamin ▲ 62' 6.7
- 12R. Idowu ▲ 68' 6.5
- 15C. Boyd-Munce ▲ 79' 6.9
- 9M. Mandron ▲ 79' 6.6
- 27P. Urminský
- 28C. Penman
- 7J. Ayunga
- 8O. Smyth
- 23D. Adeniran
Thống kê
02⚑7
⚑320
73%Kiểm soát bóng27%
16Dứt điểm8
7Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
608Chuyền bóng217
510Chuyền chính xác114
84%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
64Trận đấu49
123Ghi được70
77Thủng lưới71
1.92Bàn thắng mỗi trận1.43
20Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn30
72Hiệp hai34