St Mirren F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rangers F.C.

St Mirren F.C. vs Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 0-1 Rangers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 2, hòa 2, Rangers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 23
Sân vận động
The SMISA Stadium, Paisley
Phong độ
LDWLL St Mirren F.C.
LWWWW Rangers F.C.
  1. 14' 0-1 C. Dessers · J. Lundstram
  2. HT0-1
  3. 46' T. Lawrence T. Cantwell
  4. 46' R. McCausland S. Wright
  5. 49' Tom Lawrence
  6. 58' R. Jack N. Raskin
  7. 64' J. Scott L. Jamieson
  8. 64' M. Mandron J. Ayunga
  9. 72' C. Boyd-Munce Kwon Hyeok-Kyu
  10. 74' John Lundstram
  11. 81' C. Dunne M. OHara
  12. 84' B. Barišić R. Yılmaz
  13. 88' R. Matondo D. Sterling
  14. FT0-1

Đội hình

St Mirren F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Robinson
  1. 1Z. Hemming 6.3
  2. 2J. Bolton 7.0
  3. 13A. Gogić 6.9
  4. 22M. Fraser 7.3
  5. 42E. Bwomono 6.9
  6. 16Kwon Hyeok-Kyu ▼ 72' 6.7
  7. 6M. O'Hara 6.9
  8. 3S. Tanser 6.7
  9. 24L. Jamieson ▼ 64' 6.7
  10. 7J. Ayunga ▼ 64' 6.6
  11. 11G. Kiltie 6.9

Dự bị 9

  1. 9M. Mandron ▲ 64' 6.5
  2. 14J. Scott ▲ 64' 6.5
  3. 15C. Boyd-Munce ▲ 72' 6.9
  4. 18C. Dunne ▲ 81' 6.3
  5. 8R. Flynn
  6. 21J. Brown
  7. 27P. Urminský
  8. 5R. Taylor
  9. 19S. Nahmani
Rangers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Clement
  1. 1J. Butland 7.2
  2. 2J. Tavernier 7.0
  3. 6C. Goldson 6.6
  4. 5J. Souttar 7.9
  5. 3R. Yılmaz ▼ 84' 7.0
  6. 43N. Raskin ▼ 58' 6.7
  7. 4J. Lundstram 7.9
  8. 23S. Wright ▼ 46' 6.5
  9. 13T. Cantwell ▼ 46' 6.9
  10. 21D. Sterling ▼ 88' 6.7
  11. 9C. Dessers 7.3

Dự bị 9

  1. 11T. Lawrence ▲ 46' 6.9
  2. 45R. McCausland ▲ 46' 6.7
  3. 8R. Jack ▲ 58' 6.9
  4. 31B. Barišić ▲ 84' 6.7
  5. 17R. Matondo ▲ 88'
  6. 28R. McCrorie
  7. 7Fábio Silva
  8. 27L. Balogun
  9. 44A. Devine

Thống kê

004
320
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm10
2Trúng đích2
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
289Chuyền bóng497
170Chuyền chính xác364
59%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

51Trận đấu63
64Ghi được129
63Thủng lưới62
1.25Bàn thắng mỗi trận2.05
18Giữ sạch lưới25
24Trên 2.5 bàn40
30Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu