Raków Częstochowa
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wisla Plock

Raków Częstochowa vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 1-2 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 1, Wisla Plock thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
Phong độ
LLLWL Raków Częstochowa
LLWDW Wisla Plock
  1. 14' Olaf Kobacki
  2. 24' J. Napieraj S. Svarnas
  3. 37' 0-1 M. Flis
  4. HT0-1
  5. 46' J. Prsir O. Kobacki
  6. 49' 0-2 Z. Rogelj
  7. 56' M. Bulat V. Kochergin
  8. 56' M. Ameyaw E. Otieno
  9. 56' A. Molnar M. Emreli
  10. 62' Fran Tudor
  11. 63' L. Sekulski S. Hamulic
  12. 65' Jean Carlos Silva
  13. 68' P. Makuch11m 1-2
  14. 70' K. Pomorski J. Jimenez
  15. 74' Jurica Pršir
  16. 81' Fran Tudor
  17. 82' A. Basse T. Pienko
  18. 85' Dani Pacheco
  19. 87' F. Hiszpanski A. Radwanski
  20. FT1-2

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Dawid Kroczek
  1. 29W. Zolneczko 6.3
  2. 7F. Tudor 6.6
  3. 25B. Racovitan 7.0
  4. 4S. Svarnas ▼ 24' 6.9
  5. 20J. C. Silva 8.0
  6. 6O. Repka 6.9
  7. 10V. Kochergin ▼ 56' 6.2
  8. 26E. Otieno ▼ 56' 6.2
  9. 9P. Makuch 7.2
  10. 11M. Emreli ▼ 56' 6.3
  11. 21T. Pienko ▼ 82' 6.6

Dự bị 12

  1. 71T. Karic
  2. 1K. Trelowski
  3. 5M. Bulat ▲ 56' 6.3
  4. 22O. Abraham
  5. 2J. Napieraj ▲ 24' 6.9
  6. 39I. Brusberg
  7. 17J. Jendryka
  8. 19M. Ameyaw ▲ 56' 6.9
  9. 88A. Molnar ▲ 56' 6.9
  10. 99A. Basse ▲ 82' 6.3
  11. 15O. Kwiatkowski
  12. 24C. Nikodem
Wisla Plock Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Adam Majewski
  1. 12R. Leszczynski 6.6
  2. 4M. Haglind-Sangre 6.9
  3. 35M. Kaminski 6.7
  4. 3M. Flis 7.2
  5. 21Z. Rogelj 7.6
  6. 17A. Radwanski ▼ 87' 6.6
  7. 8D. Pacheco 7.3
  8. 23P. Kun 6.6
  9. 11J. Jimenez ▼ 70' 6.3
  10. 7O. Kobacki ▼ 46' 6.0
  11. 10S. Hamulic ▼ 63' 6.2

Dự bị 10

  1. 26J. Burek
  2. 20L. Sekulski ▲ 63' 6.3
  3. 18J. Prsir ▲ 46' 5.6
  4. 6K. Pomorski ▲ 70' 6.7
  5. 88K. Savvidis
  6. 16F. Hiszpanski ▲ 87' 6.3
  7. 5M. Karamarko
  8. 91G. Kuchko
  9. 19D. Gallapeni
  10. 41M. Wieckowski

Thống kê

017
230
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm4
5Trúng đích3
7Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
443Chuyền bóng347
372Chuyền chính xác272
84%Chính xác chuyền78%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
8 16 - 8 +8 21
2
Wisla Krakow 1-0
9 16 - 11 +5 17
3
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
4
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
5
Zaglebie Lubin
8 11 - 8 +3 15
6
Piast Gliwice
8 15 - 13 +2 13
7
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
8
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
9
Korona Kielce
8 9 - 8 +1 12
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
8 6 - 15 -9 8
15
Śląsk Wrocław 0-1
9 10 - 14 -4 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
8 10 - 18 -8 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu11
29Ghi được17
34Thủng lưới16
1.61Bàn thắng mỗi trận1.55
3Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu