Wisla Plock vs Raków Częstochowa
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 1-2 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 5, hòa 1, Raków Częstochowa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
- Trọng tài
- P. Raczkowski
- Phong độ
- LLLWD Wisla Plock
- DLLLL Raków Częstochowa
- -5' Adam Chrzanowski
- 10' Ł. Sekulski · D. Furman 1-0
- 14' Bogdan Racovitan
- 43' Marko Kolar
- HT1-0
- 46' ▲ W. Długosz ▼ B. Racovițan
- 55' Mateusz Szwoch
- 56' ▲ F. Lesniak ▼ D. Kocyła
- 56' ▲ B. Nowak ▼ M. Wdowiak
- 62' Radosław Cielemęcki
- 62' ▲ R. Cielemęcki ▼ Ł. Sekulski
- 62' ▲ B. Śpiączka ▼ M. Kolar
- 73' ▲ B. Lederman ▼ M. Cebula
- 73' ▲ V. Gutkovskis ▼ F. Piasecki
- 81' 1-1 V. Kochergin · Jean Carlos
- 82' ▲ G. Berggren ▼ G. Papanikolaou
- 83' Steve Kapuadi
- 85' 1-2 V. Kochergin · B. Lederman
- 89' Martin Šulek
- 90'+4 Jean Carlos
- 90'+3 Wiktor Długosz
- 90' ▲ I. Drapiński ▼ M. Šulek
- FT1-2
Đội hình
- 1K. Kamiński 6.2
- 19M. Šulek ▼ 90' 6.7
- 25J. Rzeźniczak 6.2
- 3S. Kapuadi 6.2
- 77P. Tomasik 6.5
- 8D. Furman ⇢ 7.3
- 14M. Szwoch 6.5
- 9D. Kocyła ▼ 56' 6.2
- 10R. Wolski 6.2
- 24M. Kolar ▼ 62' 6.7
- 20Ł. Sekulski ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 9
- 23F. Lesniak ▲ 56' 6.3
- 7R. Cielemęcki ▲ 62' 6.2
- 18B. Śpiączka ▲ 62' 6.7
- 21I. Drapiński ▲ 90'
- 27M. Kvocera
- 69B. Gradecki
- 4A. Chrzanowski
- 11M. Hašek
- 22M. Gono
- 12K. Trelowski 6.6
- 25B. Racovițan ▼ 46' 6.2
- 24Z. Arsenić 7.3
- 4S. Svarnas 7.0
- 7F. Tudor 7.5
- 30V. Kochergin ⚽2 9.2
- 66G. Papanikolaou ▼ 82' 6.6
- 20Jean Carlos ⇢ 8.0
- 17M. Wdowiak ▼ 56' 6.7
- 99F. Piasecki ▼ 73' 6.6
- 77M. Cebula ▼ 73' 6.9
Dự bị 8
- 71W. Długosz ▲ 46' 6.3
- 27B. Nowak ▲ 56' 6.6
- 8B. Lederman ▲ 73' 6.9
- 21V. Gutkovskis ▲ 73' 6.7
- 5G. Berggren ▲ 82' 6.6
- 55S. Czyż
- 1V. Kovačević
- 23P. Kun
Thống kê
06⚑2
⚑530
28%Kiểm soát bóng72%
9Dứt điểm19
2Trúng đích4
2Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn5
2Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
6Thẻ vàng3
3Cứu thua1
213Chuyền bóng539
130Chuyền chính xác464
61%Chính xác chuyền86%
So sánh
48Trận đấu54
72Ghi được103
71Thủng lưới37
1.5Bàn thắng mỗi trận1.91
11Giữ sạch lưới30
28Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai55