Raków Częstochowa
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Wisla Plock

Raków Częstochowa vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 1-2 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 1, Wisla Plock thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Phong độ
DLLLL Raków Częstochowa
LLLWD Wisla Plock
  1. 9' Ibrahima Seck
  2. 19' L. Diaby-Fadiga · M. Ameyaw 1-0
  3. 36' Łukasz Sekulski
  4. 41' 1-1 I. Salvador
  5. 42' Lamine Diaby-Fadiga
  6. 43' Apostolos Konstantopoulos
  7. 45'+3 Marcus Haglind Sangre
  8. HT1-1
  9. 46' P. Makuch L. Rocha
  10. 55' J. Brunes L. Diaby-Fadiga
  11. 55' K. Struski I. Seck
  12. 57' Wiktor Nowak
  13. 59' Bojan Nastić
  14. 62' J. Diaz M. Ameyaw
  15. 64' A. Kalandadze B. Nastic
  16. 71' 1-2 W. Nowak · L. Sekulski
  17. 72' E. Otieno Adriano
  18. 72' J. Jimenez W. Nowak
  19. 87' P. Krawczyk I. Salvador
  20. 88' N. Mijuskovic L. Sekulski
  21. 89' Andrias Edmundsson
  22. 90'+8 Ariel Mosór
  23. FT1-2

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Lukasz Tomczyk
  1. 1K. Trelowski 8.2
  2. 66A. Konstantopoulos 6.6
  3. 2A. Mosor 6.2
  4. 4S. Svarnas 7.2
  5. 11Adriano ▼ 72' 6.5
  6. 97I. Seck ▼ 55' 6.2
  7. 6O. Repka 6.9
  8. 14S. Plavsic 7.0
  9. 80L. Diaby-Fadiga ▼ 55' 7.5
  10. 19M. Ameyaw ▼ 62' 6.9
  11. 17L. Rocha ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 48O. Zych
  2. 7F. Tudor
  3. 9P. Makuch ▲ 46' 6.7
  4. 18J. Brunes ▲ 55' 6.3
  5. 23K. Struski ▲ 55' 6.9
  6. 24Z. Arsenic
  7. 25B. Racovitan
  8. 26E. Otieno ▲ 72' 6.9
  9. 28J. Diaz ▲ 62' 7.0
Wisla Plock Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mariusz Misiura
  1. 12R. Leszczynski 7.0
  2. 4M. Haglind-Sangre 6.7
  3. 35M. Kaminski 6.3
  4. 19A. Edmundsson 6.3
  5. 2K. Custovic 6.9
  6. 14D. Kun 7.2
  7. 8D. Pacheco 7.3
  8. 30W. Nowak ▼ 72' 7.3
  9. 5B. Nastic ▼ 64' 5.9
  10. 66I. Salvador ▼ 87' 7.9
  11. 20L. Sekulski ▼ 88' 6.5

Dự bị 9

  1. 1S. Pruszkowski
  2. 3A. Kalandadze ▲ 64' 6.5
  3. 6K. Pomorski
  4. 7D. Barnowski
  5. 11J. Jimenez ▲ 72' 6.9
  6. 16F. Hiszpanski
  7. 22P. Krawczyk ▲ 87' 6.7
  8. 25N. Mijuskovic ▲ 88' 6.7
  9. 27B. Borowski

Thống kê

046
340
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm11
3Trúng đích5
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị1
17Phạm lỗi21
4Thẻ vàng4
3Cứu thua2
480Chuyền bóng320
410Chuyền chính xác239
85%Chính xác chuyền75%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu45
107Ghi được58
70Thủng lưới58
1.67Bàn thắng mỗi trận1.29
21Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn21
60Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu