Raków Częstochowa vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 7-1 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 1, Wisla Plock thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
- Sân vận động
- Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
- Trọng tài
- D. Sylwestrzak
- Phong độ
- DLLLL Raków Częstochowa
- LLLWD Wisla Plock
- 3' V. Gutkovskis · P. Kun 1-0
- 7' V. Gutkovskis 2-0
- 14' Stratos Svarnas
- 17' Tomáš Petrášek
- 21' David Álvarez
- 33' ▲ W. Długosz ▼ T. Petrášek
- 37' V. Gutkovskis11m 3-0
- 40' V. Gutkovskis · F. Tudor 4-0
- 44' Wiktor Długosz
- 45'+1 4-1 Davo · K. Vallo
- HT4-1
- 46' ▲ M. Lewandowski ▼ D. Warchoł
- 58' ▲ A. Pawlak ▼ R. Wolski
- 58' ▲ D. Rasak ▼ K. Vallo
- 58' ▲ D. Kocyła ▼ A. Krivotsyuk
- 60' B. Nowak · W. Długosz 5-1
- 64' ▲ M. Wdowiak ▼ B. Nowak
- 64' ▲ F. Piasecki ▼ V. Gutkovskis
- 68' ▲ M. Kolar ▼ Davo
- 77' ▲ G. Berggren ▼ G. Papanikolaou
- 77' ▲ B. Lederman ▼ Ivi López
- 78' Fabian Piasecki
- 78' Filip Lesniak
- 88' V. Kochergin · Z. Arsenić 6-1
- 90' Damian Rasak
- 90'+1 V. Kochergin · F. Tudor 7-1
- FT7-1
Đội hình
- 1V. Kovačević 6.7
- 24Z. Arsenić ⇢ 6.9
- 2T. Petrášek ▼ 33' 6.9
- 4S. Svarnas 6.5
- 7F. Tudor ⇢2 8.5
- 66G. Papanikolaou ▼ 77' 6.9
- 30V. Kochergin ⚽2 9.0
- 23P. Kun ⇢ 6.9
- 27B. Nowak ⚽ ▼ 64' 7.7
- 11Ivi López ▼ 77' 7.3
- 21V. Gutkovskis ⚽4 ▼ 64' 10.0
Dự bị 9
- 71W. Długosz ▲ 33' 6.6
- 17M. Wdowiak ▲ 64' 6.6
- 99F. Piasecki ▲ 64' 6.7
- 5G. Berggren ▲ 77' 6.9
- 8B. Lederman ▲ 77' 6.7
- 22D. Sorescu
- 12K. Trelowski
- 9S. Musiolik
- 3M. Rundić
- 1K. Kamiński 5.9
- 19M. Šulek 5.2
- 25J. Rzeźniczak 5.7
- 3S. Kapuadi 5.7
- 15K. Vallo ⇢ ▼ 58' 6.9
- 8D. Furman 5.9
- 23F. Lesniak 6.2
- 5A. Krivotsyuk ▼ 58' 5.3
- 10R. Wolski ▼ 58' 6.9
- 95D. Warchoł ▼ 46' 6.2
- 11Davo ⚽ ▼ 68' 6.6
Dự bị 9
- 17M. Lewandowski ▲ 46' 6.7
- 89A. Pawlak ▲ 58' 6.6
- 6D. Rasak ▲ 58' 6.2
- 9D. Kocyła ▲ 58' 6.3
- 24M. Kolar ▲ 68' 6.3
- 14M. Szwoch
- 20Ł. Sekulski
- 69B. Gradecki
- 77P. Tomasik
Thống kê
04⚑5
⚑430
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm7
10Trúng đích3
6Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị4
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
2Cứu thua5
366Chuyền bóng403
285Chuyền chính xác331
78%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu48
103Ghi được72
37Thủng lưới71
1.91Bàn thắng mỗi trận1.5
30Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai28