Raków Częstochowa
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wisla Plock

Raków Częstochowa vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 2-0 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 1, Wisla Plock thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Raków, Częstochowa
Trọng tài
S. Krasny
Phong độ
DLLLL Raków Częstochowa
LLLWD Wisla Plock
  1. 32' V. Gutkovskis · G. Papanikolaou 1-0
  2. 35' J. Rzeźniczak D. Michalski
  3. 39' Rafał Wolski
  4. 41' Fran Tudor
  5. HT1-0
  6. 50' Dušan Lagator
  7. 51' Dominik Furman
  8. 55' Tomáš Petrášek
  9. 59' M. Wdowiak · D. Sorescu 2-0
  10. 62' P. Tuszyński F. Lesniak
  11. 62' D. Rasak D. Furman
  12. 69' Fábio Sturgeon Ivi López
  13. 77' M. Kolar R. Wolski
  14. 77' I. Drapiński D. Lagator
  15. 80' J. Arak V. Gutkovskis
  16. 80' S. Czyż B. Lederman
  17. 85' Jakub Arak
  18. 87' V. Gvilia G. Papanikolaou
  19. 88' S. Musiolik M. Wdowiak
  20. FT2-0

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Papszun
  1. 1V. Kovačević 7.5
  2. 2T. Petrášek 7.0
  3. 24Z. Arsenić 7.5
  4. 23P. Kun 6.9
  5. 11Ivi López ▼ 69' 6.0
  6. 17M. Wdowiak ▼ 88' 7.3
  7. 7F. Tudor 6.9
  8. 22D. Sorescu 7.2
  9. 66G. Papanikolaou ▼ 87' 7.7
  10. 8B. Lederman ▼ 80' 7.2
  11. 21V. Gutkovskis ▼ 80' 7.2

Dự bị 9

  1. 70Fábio Sturgeon ▲ 69' 6.9
  2. 18J. Arak ▲ 80' 6.3
  3. 55S. Czyż ▲ 80' 6.2
  4. 88V. Gvilia ▲ 87' 6.6
  5. 9S. Musiolik ▲ 88' 6.3
  6. 20M. Poletanović
  7. 16O. Krzyżak
  8. 10I. Sapała
  9. 12K. Trelowski
Wisla Plock Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Bartoszek
  1. 1K. Kamiński 7.9
  2. 77P. Tomasik 7.2
  3. 2D. Michalski ▼ 35' 6.2
  4. 3M. Obradović 7.3
  5. 10R. Wolski ▼ 77' 6.5
  6. 14M. Szwoch 7.5
  7. 94D. Lagator ▼ 77' 6.6
  8. 92D. Furman ▼ 62' 6.7
  9. 23F. Lesniak ▼ 62' 6.9
  10. 32F. Gerbowski 6.9
  11. 20Ł. Sekulski 6.3

Dự bị 9

  1. 25J. Rzeźniczak ▲ 35' 6.6
  2. 8P. Tuszyński ▲ 62' 6.0
  3. 6D. Rasak ▲ 62' 6.9
  4. 24M. Kolar ▲ 77' 6.3
  5. 21I. Drapiński ▲ 77' 6.9
  6. 4A. Chrzanowski
  7. 33D. Zbozień
  8. 96D. Węglarz
  9. 15K. Vallo

Thống kê

034
430
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm8
9Trúng đích2
6Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
4Phạt góc4
23Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
2Cứu thua7
336Chuyền bóng412
249Chuyền chính xác308
74%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu45
99Ghi được61
53Thủng lưới64
1.74Bàn thắng mỗi trận1.36
25Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu