Wisla Plock
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Raków Częstochowa

Wisla Plock vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 1-1 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 5, hòa 1, Raków Częstochowa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
P. Malec
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
DLLLL Raków Częstochowa
  1. 19' 0-1 M. Cebula
  2. 27' Andrzej Niewulis
  3. 37' D. Warchoł · M. Szwoch 1-1
  4. 39' Rafał Wolski
  5. HT1-1
  6. 46' Marcin Cebula
  7. 46' S. Musiolik Alexandre Guedes
  8. 59' Milan Rundić
  9. 75' V. Gutkovskis Sturgeon
  10. 75' D. Szelągowski M. Cebula
  11. 76' Łukasz Sekulski
  12. 77' M. Kolar Ł. Sekulski
  13. 77' L. Šušnjara D. Warchoł
  14. 78' F. Lesniak D. Rasak
  15. 78' M. Wdowiak W. Długosz
  16. 81' I. Sapała Ivi López
  17. 82' R. Cielemęcki R. Wolski
  18. FT1-1

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Bartoszek
  1. 1K. Kamiński
  2. 25J. Rzeźniczak
  3. 5A. Krivotsyuk
  4. 15K. Vallo
  5. 17M. Błachewicz
  6. 10R. Wolski ▼ 82'
  7. 14M. Szwoch
  8. 94D. Lagator
  9. 6D. Rasak ▼ 78'
  10. 95D. Warchoł ▼ 77'
  11. 20Ł. Sekulski ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 24M. Kolar ▲ 77'
  2. 22L. Šušnjara ▲ 77'
  3. 23F. Lesniak ▲ 78'
  4. 7R. Cielemęcki ▲ 82'
  5. 96D. Węglarz
  6. 32F. Gerbowski
  7. 9D. Kocyła
  8. 3M. Obradović
  9. 33D. Zbozień
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Papszun
  1. 1V. Kovačević
  2. 6A. Niewulis
  3. 3M. Rundić
  4. 70Sturgeon ▼ 75'
  5. 20M. Poletanović
  6. 23P. Kun
  7. 77M. Cebula ▼ 75'
  8. 11Ivi López ▼ 81'
  9. 7F. Tudor
  10. 71W. Długosz ▼ 78'
  11. 15Alexandre Guedes ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9S. Musiolik ▲ 46'
  2. 21V. Gutkovskis ▲ 75'
  3. 14D. Szelągowski ▲ 75'
  4. 17M. Wdowiak ▲ 78'
  5. 10I. Sapała ▲ 81'
  6. 19J. Courtney-Perkins
  7. 99Pedro Vieira
  8. 5D. Wydra
  9. 12K. Trelowski

Thống kê

023
830
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm10
5Trúng đích7
4Chệch đích3
3Phạt góc8
1Việt vị0
19Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4

So sánh

45Trận đấu57
61Ghi được99
64Thủng lưới53
1.36Bàn thắng mỗi trận1.74
13Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu