Deportivo Garcilaso vs Atletico Grau
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 4-2 Atletico Grau tại Primera División, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 3, hòa 4, Atletico Grau thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Trọng tài
- Jordi Espinoza, Peru
- Phong độ
- DWWWL Deportivo Garcilaso
- WDWLW Atletico Grau
- 23' Agustin Gomez
- 30' B. Da Silva · F. Castelli 1-0
- 34' Christian Vásquez
- 45' Xavi Moreno
- HT1-0
- 46' ▲ G. E. Alfaro Martinez ▼ M. Da Luz
- 46' ▲ A. Fernandez ▼ D. Barreto
- 47' Elsar Rodas
- 57' F. Castelli · F. Arancibia 2-0
- 59' Raúl Ruidíaz
- 68' A. Gonzalez11m 3-0
- 69' ▲ A. Vasquez ▼ R. Ruidiaz
- 70' ▲ A. Ascues ▼ K. Sandoval
- 70' ▲ F. Pacheco ▼ B. Da Silva
- 70' ▲ C. Olivares ▼ F. Castelli
- 70' ▲ E. Correa ▼ P. Lavandeira Hernandez
- 75' 3-1 A. Fernandez · P. de la Cruz
- 77' ▲ L. E. Benites Vargas ▼ E. Rodas
- 80' 3-2 A. Fernandez
- 89' A. Gonzalez · A. Ascues 4-2
- 90'+5 Ignacio Tapia
- 90'+3 ▲ S. Ramirez ▼ F. Arancibia
- FT4-2
Đội hình
- 1P. Zubczuk 6.6
- 55E. Canales 7.2
- 2A. Salazar 6.9
- 19A. Gomez 6.7
- 23X. Moreno 6.9
- 18C. I. Ramos Rodriguez 7.7
- 8A. Gonzalez ⚽2 8.3
- 11F. Arancibia ⇢ ▼ 90' 8.3
- 10K. Sandoval ▼ 70' 7.3
- 30B. Da Silva ⚽ ▼ 70' 7.6
- 9F. Castelli ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.2
Dự bị 9
- 31J. Barbieri
- 22J. Portales
- 20J. A. Rosell Delgado
- 35J. Mendoza
- 27A. Ascues ▲ 70' 6.9
- 88F. Pacheco ▲ 70' 7.2
- 24C. Olivares ▲ 70' 6.2
- 17S. Ramirez ▲ 90'
- 6C. M. Flores
- 1P. Alvarez 6.5
- 8C. Vasquez 5.9
- 13F. Oncoy 5.9
- 3I. Tapia 6.3
- 6E. Rodas ▼ 77' 5.7
- 5R. Guarderas 6.7
- 77M. Da Luz ▼ 46' 6.2
- 15P. Lavandeira Hernandez ▼ 70' 6.9
- 7D. Barreto ▼ 46' 6.2
- 10P. de la Cruz ⇢ 6.3
- 9R. Ruidiaz ▼ 69' 5.9
Dự bị 9
- 33A. Calderon
- 25G. E. Alfaro Martinez ▲ 46' 5.6
- 16J. Ataupillco
- 4D. Rodriguez
- 20A. Vasquez ▲ 69' 6.3
- 21E. Correa ▲ 70' 6.9
- 99A. Fernandez ⚽2 ▲ 46' 8.3
- 96L. E. Benites Vargas ▲ 77' 6.7
- 24Y. Ruidiaz
Thống kê
02⚑11
⚑340
59%Kiểm soát bóng41%
29Dứt điểm7
10Trúng đích5
13Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
11Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
3Cứu thua6
435Chuyền bóng308
379Chuyền chính xác238
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 29 - 20 | +9 | 28 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 9 | 9 | 17 - 13 | +4 | 15 | |
| 11 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 14 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 14 | 26 | 34 - 36 | -2 | 30 | |
| 15 | 26 | 40 - 50 | -10 | 27 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 9 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 26 | 24 - 37 | -13 | 25 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 26 | 30 - 47 | -17 | 15 |
Liga 2
So sánh
10Trận đấu11
14Ghi được16
6Thủng lưới13
1.4Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai10