Deportivo Garcilaso vs Atletico Grau
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 0-0 Atletico Grau tại Primera División, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 3, hòa 4, Atletico Grau thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- WWDWL Atletico Grau
- 19' Alvaro Ampuero
- 45'+3 Freddy Oncoy
- HT0-0
- 46' ▲ M. Cuero ▼ L. Urruti
- 60' ▲ A. Rosell ▼ P. Vivanco
- 61' ▲ P. Erustes ▼ A. Ugarriza
- 67' ▲ J. Lojas ▼ C. Beltrán
- 71' ▲ L. Álvarez ▼ F. Oncoy
- 76' ▲ A. Vásquez ▼ D. Soto
- 76' ▲ N. Bandiera ▼ M. da Luz
- 79' ▲ A. Gómez ▼ M. Cornejo
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Penny 7.3
- 21E. Perleche 7.3
- 16C. Beltrán ▼ 67' 7.2
- 4L. Caicedo 7.2
- 24A. Gordillo 7.5
- 19M. Cornejo ▼ 79' 6.6
- 14C. Diez 6.9
- 27J. Bazán 7.3
- 23L. Urruti ▼ 46' 6.9
- 11G. Gentile 7.7
- 9A. Ugarriza ▼ 61' 7.0
Dự bị 9
- 36M. Cuero ▲ 46' 7.2
- 32P. Erustes ▲ 61' 7.2
- 13J. Lojas ▲ 67' 6.9
- 7A. Gómez ▲ 79' 7.0
- 22E. Canales
- 5C. Ramos
- 31E. Gonzáles
- 10A. Chicaiza
- 12J. Vargas
- 1P. Álvarez 8.3
- 16R. Rojas 6.9
- 27R. Tapia 7.2
- 2Á. Ampuero 7.3
- 6E. Rodas 7.7
- 10P. de la Cruz 6.6
- 8D. Soto ▼ 76' 6.9
- 5R. Guarderas 7.3
- 23F. Oncoy ▼ 71' 7.0
- 22P. Vivanco ▼ 60' 7.2
- 77M. da Luz ▼ 76' 7.0
Dự bị 9
- 4A. Rosell ▲ 60' 6.3
- 14L. Álvarez ▲ 71' 6.5
- 20A. Vásquez ▲ 76' 6.2
- 11N. Bandiera ▲ 76' 6.9
- 21A. Reynoso
- 17N. Figueroa
- 29B. García
- 3J. Reyes
- 18A. Flores
Thống kê
00⚑7
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm12
7Trúng đích3
11Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
7Phạt góc4
3Việt vị2
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua7
360Chuyền bóng324
289Chuyền chính xác240
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
41Trận đấu34
44Ghi được44
52Thủng lưới28
1.07Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai27