Deportivo Garcilaso vs Atletico Grau
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 2-0 Atletico Grau tại Primera División, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 3, hòa 4, Atletico Grau thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- WWDWL Atletico Grau
- HT0-0
- 46' Paulo De La Cruz
- 46' ▲ Y. Celi ▼ A. Rodriguez
- 50' Carlos Beltran
- 61' C. Beltran · K. Sandoval 1-0
- 62' ▲ A. Vasquez ▼ R. Vilca
- 62' ▲ C. Olivares ▼ T. Sandoval
- 63' Orlando Nuñez
- 73' A. Ugarriza 2-0
- 74' ▲ Herrera Joel ▼ F. Cavagna
- 74' ▲ J. Garro ▼ N. Bandiera
- 76' Cristian García
- 88' ▲ X. Moreno ▼ K. Sandoval
- 90'+1 ▲ E. Paucar ▼ C. Garcia
- 90'+4 ▲ J. F. Valer ▼ A. Ugarriza
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Zubczuk 7.0
- 55E. Canales 6.9
- 16C. Beltran ⚽ 8.2
- 14I. Gariglio 7.2
- 18O. Nunez 6.9
- 5C. Garcia ▼ 90' 7.2
- 22A. Rodriguez ▼ 46' 6.7
- 8N. Gomez 7.2
- 10K. Sandoval ⇢ ▼ 88' 8.9
- 9A. Ugarriza ⚽ ▼ 90' 7.9
- 19E. Naya 6.9
Dự bị 9
- 26Y. Celi ▲ 46' 6.6
- 31J. Barbieri
- 25E. Paucar ▲ 90'
- 23X. Moreno ▲ 88' 6.7
- 28J. F. Valer ▲ 90'
- 7J. Bazan
- 13J. Lojas
- 6I. A. Garrafa Tapia
- 33S. Villacorta
- 1P. Alvarez 6.7
- 15J. Rostaing 6.9
- 27R. Tapia 6.7
- 13D. Franco 7.2
- 2F. Cavagna ▼ 74' 6.2
- 8D. Soto 7.3
- 5R. Guarderas 7.3
- 11N. Bandiera ▼ 74' 6.3
- 25R. Vilca ▼ 62' 6.3
- 10P. de la Cruz 6.9
- 9T. Sandoval ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 17J. Reyes
- 22Herrera Joel ▲ 74' 6.2
- 6E. Rodas
- 7J. Garro ▲ 74' 6.7
- 21A. Reynoso
- 16F. Rojas
- 14J. Bolivar
- 20A. Vasquez ▲ 62' 6.3
- 24C. Olivares ▲ 62' 6.6
Thống kê
03⚑6
⚑510
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm9
3Trúng đích2
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị2
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
233Chuyền bóng463
159Chuyền chính xác401
68%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu42
48Ghi được47
40Thủng lưới57
1.37Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai28