Atletico Grau vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: Atletico Grau 2-2 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atletico Grau thắng 0, hòa 4, Deportivo Garcilaso thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Campeones del '36, Sullana
- Phong độ
- WWDWL Atletico Grau
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- 16' 0-1 E. Perleche · P. Erustes
- 31' M. da Luz 1-1
- 45'+3 Pablo Erustes
- HT1-1
- 46' ▲ G. Gentile ▼ D. Carando
- 46' ▲ E. Gonzáles ▼ A. Chicaiza
- 59' ▲ A. Ugarriza ▼ P. Erustes
- 66' ▲ E. Canales ▼ E. Perleche
- 73' Diego Soto
- 77' ▲ A. Rosell ▼ E. Rodas
- 77' ▲ A. Vásquez ▼ M. da Luz
- 77' ▲ J. Reyes ▼ J. Rostaing
- 77' ▲ F. Oncoy ▼ D. Soto
- 83' 1-2 A. Ugarriza11m
- 85' Alvaro Ampuero
- 86' Ray Sandoval
- 86' N. Bandiera · A. Rosell 2-2
- 90'+2 ▲ A. Yovera ▼ A. Gordillo
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Álvarez
- 15J. Rostaing ▼ 77'
- 27R. Tapia
- 2Á. Ampuero
- 6E. Rodas ▼ 77'
- 8D. Soto ▼ 77'
- 5R. Guarderas
- 10P. de la Cruz
- 77M. da Luz ▼ 77'
- 11N. Bandiera
- 9T. Sandoval
Dự bị 9
- 4A. Rosell ▲ 77'
- 20A. Vásquez ▲ 77'
- 3J. Reyes ▲ 77'
- 23F. Oncoy ▲ 77'
- 13D. Franco
- 28L. Solís
- 29B. García
- 16R. Rojas
- 24A. Fuentes
- 1D. Penny
- 2A. Salazar
- 13J. Lojas
- 21E. Perleche ▼ 66'
- 24A. Gordillo ▼ 90'
- 16C. Beltrán
- 10A. Chicaiza ▼ 46'
- 14C. Diez
- 20D. Ramírez
- 18D. Carando ▼ 46'
- 32P. Erustes ▼ 59'
Dự bị 9
- 11G. Gentile ▲ 46'
- 31E. Gonzáles ▲ 46'
- 9A. Ugarriza ▲ 59'
- 22E. Canales ▲ 66'
- 7A. Yovera ▲ 90'
- 25M. Vargas
- 19M. Cornejo
- 4L. Caicedo
- 36M. Cuero
Thống kê
03⚑4
⚑010
5Dứt điểm1
3Trúng đích1
2Chệch đích0
0Sút trong vòng cấm0
0Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
4Phạt góc0
0Việt vị0
4Phạm lỗi1
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
34Trận đấu41
44Ghi được44
28Thủng lưới52
1.29Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai22